Mù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sương mù (nói tắt).
Ví dụ:
Đêm xuống, thung lũng mù đặc.
2.
tính từ
(Mắt) mắt khả năng nhìn.
3.
tính từ
Ở trạng thái ranh giới với xung quanh bị xoá nhoà, không còn nhận biết ra cái gì nữa.
Ví dụ:
Khói lò mù kín cả xưởng.
4. (khẩu ngữ dùng sau tính từ trong một số tổ hợp) (Mùi khó chịu) đến mức độ cao, xông lên mạnh mẽ và lan tỏa khắp xung quanh.
Nghĩa 1: Sương mù (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, đường làng mù nên mẹ dắt em đi chậm.
- Đồi phía xa mù, chỉ thấy lờ mờ mái nhà.
- Gió nhẹ thổi, mù tan dần, mặt trời hé lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, phố cổ mù, đèn xe quệt những vệt vàng mỏng.
- Con sông như tự giấu mình trong làn mù lặng lẽ.
- Mù phủ kín sân trường, tiếng trống vang lên nghe như ở rất xa.
3
Người trưởng thành
- Đêm xuống, thung lũng mù đặc.
- Mù quấn lấy mặt hồ, khiến mọi âm thanh cũng chùng xuống.
- Con đường đèo mù hun hút, đèn pha chỉ cắt được một khoảng ngắn.
- Thành phố mù trong hơi ẩm, bước chân người như mềm đi.
Nghĩa 2: (Mắt) mắt khả năng nhìn.
Nghĩa 3: Ở trạng thái ranh giới với xung quanh bị xoá nhoà, không còn nhận biết ra cái gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Kính xe mờ mù, bố phải lau mới thấy đường.
- Trận mưa làm sân trường trắng mù, không nhìn rõ bạn.
- Hơi nước bốc lên, nhà tắm mù cả gương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khói bếp quyện lên, gian nhà mù, ai cũng nheo mắt.
- Phấn bay mù trong lớp, bảng đen hóa thành màu xám.
- Sương dày đến mức khung cảnh mù như bị xoá mất ranh giới.
3
Người trưởng thành
- Khói lò mù kín cả xưởng.
- Trong cơn bão cát, mọi đường nét mù, chỉ còn tiếng gió nghiến rít.
- Quán cà phê cửa kính mờ mù, bên trong như một thế giới khác.
- Lúc nước mắt trào lên, mắt mù đi, tôi chỉ nghe tim mình đập.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ dùng sau tính từ trong một số tổ hợp) (Mùi khó chịu) đến mức độ cao, xông lên mạnh mẽ và lan tỏa khắp xung quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sương mù (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
sương mù
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mù | Trung tính, dùng để chỉ hiện tượng khí tượng. Ví dụ: Đêm xuống, thung lũng mù đặc. |
| sương mù | Trung tính, miêu tả hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: Sương mù dày đặc bao phủ khắp thung lũng. |
Nghĩa 2: (Mắt) mắt khả năng nhìn.
Nghĩa 3: Ở trạng thái ranh giới với xung quanh bị xoá nhoà, không còn nhận biết ra cái gì nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mù | Trung tính, thường dùng để miêu tả sự không rõ ràng, mơ hồ về nhận thức hoặc cảnh vật. Ví dụ: Khói lò mù kín cả xưởng. |
| mịt mờ | Trung tính, chỉ trạng thái không rõ ràng, khó nhận biết. Ví dụ: Tương lai mịt mờ trước mắt anh. |
| mờ mịt | Trung tính, tương tự 'mịt mờ', nhấn mạnh sự không rõ ràng, u ám. Ví dụ: Cảnh vật mờ mịt trong sương sớm. |
| tối tăm | Trung tính, chỉ tình trạng không rõ ràng, u ám, thiếu sáng (nghĩa bóng). Ví dụ: Đầu óc tôi tối tăm không nghĩ ra được gì. |
| rõ ràng | Trung tính, chỉ trạng thái dễ nhận biết, minh bạch. Ví dụ: Mọi chuyện đã rõ ràng. |
| sáng tỏ | Trung tính, chỉ sự việc được làm cho hiểu rõ, không còn nghi ngờ. Ví dụ: Sự thật đã sáng tỏ. |
| minh bạch | Trang trọng, chỉ sự trong sáng, không che giấu. Ví dụ: Thông tin cần được minh bạch. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ dùng sau tính từ trong một số tổ hợp) (Mùi khó chịu) đến mức độ cao, xông lên mạnh mẽ và lan tỏa khắp xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng không nhìn thấy rõ do sương mù hoặc mắt kém.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mô tả hiện tượng thời tiết hoặc tình trạng sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng không nhìn thấy rõ.
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng để chỉ mùi khó chịu lan tỏa mạnh.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái trừu tượng, tạo cảm giác bí ẩn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng thời tiết hoặc tình trạng mắt kém.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "sương mù" hoặc "mờ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mờ" khi chỉ tình trạng không rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ mùi, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mù" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mù" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mù" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, "mù" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mù" có thể kết hợp với các danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (như "sương"), hoặc với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá") khi là tính từ.





