Chột

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có một mắt bị hỏng.
Ví dụ: Ông lão chột mắt ngồi trầm ngâm bên hiên.
2.
tính từ
(Cây trồng hoặc gia súc) mất khả năng phát triển bình thường.
Ví dụ: Vườn tiêu chột thấy rõ sau mùa gió chướng, dây rũ, mắt ngủ không bật.
3.
tính từ
Thấy sợ và mất bình tĩnh vì đột ngột cảm thấy điều mình giấu giếm hình như bị phát hiện.
Ví dụ: Tôi chột khi sếp hỏi thẳng về bản báo cáo bị trì hoãn.
Nghĩa 1: Có một mắt bị hỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mèo nhà em bị chột nên chỉ nhìn bằng một mắt.
  • Bức tượng ông lính bị sứt, trông như chột một bên mắt.
  • Con bù nhìn giữa ruộng bị chột, một mắt chỉ là vệt sơn mờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thuyền chài chột một mắt nhưng tay chèo vẫn chắc nịch.
  • Trong truyện dân gian, lão canh cổng chột, mắt còn lại luôn liếc quanh đề phòng.
  • Gã cướp chột mắt ấy bước vào, để lộ vết sẹo kéo dài qua hốc mắt trống.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão chột mắt ngồi trầm ngâm bên hiên.
  • Ánh nhìn của người chột mắt vừa sắc vừa phòng thủ, như đã quen sống trong nửa bóng tối.
  • Bức chân dung người lính chột mắt gợi một thời chiến tranh còn hằn trên gương mặt.
  • Trong đám đông, đôi khi một cái nhìn chột mắt khiến ta nhớ rằng tổn thương cũng có dáng hình.
Nghĩa 2: (Cây trồng hoặc gia súc) mất khả năng phát triển bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bắp sau nhà bị chột, không lớn thêm nữa.
  • Con bê trong chuồng chột, đi đứng chậm chạp.
  • Khóm hoa hồng chột nên nụ nhỏ xíu, không chịu nở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Luống lúa gặp hạn nên chột, bông ngắn và thưa hạt.
  • Con heo còi cọc, chột từ nhỏ vì thiếu sữa đầu đời.
  • Cây cam chột sau đợt sâu bệnh, lá non ra ít và vàng úa.
3
Người trưởng thành
  • Vườn tiêu chột thấy rõ sau mùa gió chướng, dây rũ, mắt ngủ không bật.
  • Đàn bê chột vì thiếu dinh dưỡng kéo dài, xương sườn hằn như gõ lên là kêu.
  • Cây đào chột từ gốc ghép kém, nhựa lưu thông yếu nên cành tược thưa thớt.
  • Một vụ mùa chột đôi khi không do người, mà do đất mệt và trời quay lưng.
Nghĩa 3: Thấy sợ và mất bình tĩnh vì đột ngột cảm thấy điều mình giấu giếm hình như bị phát hiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chột khi mẹ hỏi đã làm bài chưa.
  • Bạn ấy chột lúc cô giáo nhắc đến chuyện làm ồn trong lớp.
  • Minh chột vì nghe ai đó nhắc đúng món đồ mình lỡ làm mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chột thấy rõ khi thầy yêu cầu nộp điện thoại, mắt lảng đi chỗ khác.
  • Tôi chột trong khoảnh khắc tên mình vang lên, đúng lúc bài kiểm tra chưa chấm xong.
  • Con bé chột khi nghe tiếng chuông cửa, nhớ ra gói hàng giấu dưới gầm giường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chột khi sếp hỏi thẳng về bản báo cáo bị trì hoãn.
  • Anh ta chột một nhịp, rồi cười gượng khi câu chuyện chạm vào bí mật cũ.
  • Chị chột thấy bàn tay mình khựng lại, vì tin nhắn vừa lóe lên đúng điều muốn giấu.
  • Có những lúc ta chột chỉ vì một ánh nhìn, như gương vô tình soi đúng vết nứt trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có một mắt bị hỏng.
Nghĩa 2: (Cây trồng hoặc gia súc) mất khả năng phát triển bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tốt tươi xanh tốt
Từ Cách sử dụng
chột Diễn tả sự kém phát triển, còi cọc ở thực vật hoặc động vật, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Vườn tiêu chột thấy rõ sau mùa gió chướng, dây rũ, mắt ngủ không bật.
còi Trung tính, chỉ sự kém phát triển về thể chất. Ví dụ: Cây lúa bị còi do thiếu dinh dưỡng.
còi cọc Trung tính, nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt, kém phát triển. Ví dụ: Đàn gà con trông còi cọc quá.
tốt tươi Trung tính, chỉ sự phát triển mạnh mẽ, khỏe mạnh (thường dùng cho cây cối). Ví dụ: Vườn rau tốt tươi sau cơn mưa.
xanh tốt Trung tính, thường dùng cho cây cối, chỉ sự sinh trưởng mạnh mẽ. Ví dụ: Cánh đồng lúa xanh tốt.
Nghĩa 3: Thấy sợ và mất bình tĩnh vì đột ngột cảm thấy điều mình giấu giếm hình như bị phát hiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chột Diễn tả trạng thái tâm lí hoảng sợ, bối rối khi bị lộ bí mật, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi chột khi sếp hỏi thẳng về bản báo cáo bị trì hoãn.
chột dạ Khẩu ngữ, diễn tả sự giật mình, lo sợ khi bị phát hiện điều khuất tất. Ví dụ: Nghe nhắc đến chuyện đó, hắn ta chột dạ.
bình tĩnh Trung tính, chỉ trạng thái tâm lí ổn định, không hoảng loạn. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được bình tĩnh trong mọi tình huống.
thản nhiên Trung tính, chỉ thái độ không bận tâm, không lo lắng hay sợ hãi. Ví dụ: Dù bị chất vấn, anh ta vẫn thản nhiên.
ung dung Trung tính, chỉ thái độ tự tại, không vội vã, không lo lắng. Ví dụ: Cô ấy ung dung bước vào phòng thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc động vật có một mắt bị hỏng hoặc cây trồng không phát triển tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc miêu tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thiếu sót hoặc bất toàn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự thiếu sót.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cụ thể về tình trạng của mắt, cây trồng hoặc cảm giác lo lắng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực.
  • Có thể thay bằng từ khác như "khuyết tật" hoặc "không phát triển" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ gần nghĩa như "mù" khi chỉ tình trạng mắt.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt chột", "cây chột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
loà đui hỏng tật khuyết còi yếu suy teo tóp