Hành khất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi ăn xin.
Ví dụ: Vì hoàn cảnh khó khăn, ông ấy đành phải hành khất.
Nghĩa: Đi ăn xin.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ thấy một người hành khất bên đường.
  • Người hành khất xin một ít cơm ăn.
  • Mẹ dặn không nên trêu chọc người hành khất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội xưa, nhiều người nghèo khổ phải hành khất để kiếm sống qua ngày.
  • Hình ảnh những người hành khất trên phố gợi lên sự trăn trở về bất bình đẳng xã hội.
  • Dù cuộc sống khó khăn, anh ấy vẫn không muốn hành khất, mà cố gắng tìm việc làm.
3
Người trưởng thành
  • Vì hoàn cảnh khó khăn, ông ấy đành phải hành khất.
  • Trong một xã hội phát triển, việc vẫn còn những người phải hành khất là một nỗi đau đáu.
  • Đôi khi, sự vô cảm của con người còn đáng sợ hơn cả cảnh một người phải hành khất.
  • Không ai muốn hành khất, đó là lựa chọn cuối cùng khi mọi cánh cửa khác đã đóng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi ăn xin.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành khất Trang trọng, hơi cổ, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả. Ví dụ: Vì hoàn cảnh khó khăn, ông ấy đành phải hành khất.
ăn xin Trung tính, phổ biến, khẩu ngữ. Ví dụ: Ông lão nghèo khổ phải đi ăn xin qua ngày.
khất thực Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo (Phật giáo). Ví dụ: Các nhà sư đi khất thực vào buổi sáng.
xin ăn Trung tính, nhấn mạnh hành động 'xin' để có 'ăn'. Ví dụ: Đứa trẻ lang thang xin ăn từng bữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ăn xin".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trang trọng hơn so với "ăn xin".
  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "ăn xin".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc phân tích xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ăn xin" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • "Hành khất" có sắc thái cổ điển, nên chú ý khi dùng trong văn bản hiện đại.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi hành khất", "bắt đầu hành khất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (người, kẻ), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
ăn xin xin ăn khất thực ăn mày nghèo đói khổ túng bần