Xà rông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ mặc của một số dân tộc vùng Đông-Nam á, gồm một tấm vải quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống, dùng cho cả đàn ông và phụ nữ.
Ví dụ:
Anh ấy mặc xà rông để tham gia lễ hội truyền thống.
Nghĩa: Đồ mặc của một số dân tộc vùng Đông-Nam á, gồm một tấm vải quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống, dùng cho cả đàn ông và phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú hướng dẫn viên mặc xà rông nhiều màu rất đẹp.
- Cô giáo cho chúng em xem bức ảnh người dân mặc xà rông đi chợ.
- Bạn nhỏ thử quấn xà rông và mỉm cười trước gương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi biểu diễn văn hóa, anh vũ công quấn xà rông, bước đi uyển chuyển.
- Đi du lịch miền biển, tôi thấy nhiều người địa phương mặc xà rông khi ra bờ cát.
- Tranh minh họa cho thấy xà rông là một tấm vải quấn gọn từ thắt lưng xuống.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mặc xà rông để tham gia lễ hội truyền thống.
- Ở chợ sớm, những chiếc xà rông phơi trên dây gió thổi phập phồng như sóng vải.
- Tôi chọn mua một chiếc xà rông nhẹ, dễ quấn khi đi tắm biển.
- Trong căn phòng trọ, ông cụ vừa pha trà vừa chỉnh lại nếp xà rông, vẻ bình thản và ung dung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ mặc của một số dân tộc vùng Đông-Nam á, gồm một tấm vải quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống, dùng cho cả đàn ông và phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
sarong
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xà rông | trung tính; miêu tả vật dụng trang phục; ngữ vực miêu tả – văn hoá Ví dụ: Anh ấy mặc xà rông để tham gia lễ hội truyền thống. |
| sarong | trung tính, vay mượn quốc tế; thường dùng trong văn bản học thuật/du lịch Ví dụ: Cô ấy mua một chiếc sarong ở Bali. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về trang phục truyền thống hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả văn hóa, trang phục truyền thống của các dân tộc Đông Nam Á.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, tập quán hoặc bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về văn hóa truyền thống.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc trang phục.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại trang phục cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại trang phục truyền thống khác nếu không có sự hiểu biết rõ ràng.
- Khác biệt với "sarong" trong tiếng Anh, cần chú ý khi dịch thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc xà rông", "xà rông màu xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu sắc, kích thước), lượng từ (một, vài), và động từ (mặc, quấn).






Danh sách bình luận