Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận cơ thể ở ngực của người hay ở bụng của thú, có núm nhỏ nhô lên, ở phụ nữ hay thú giống cái là cơ quan tiết sữa để nuôi con.
Ví dụ: Cô ấy cho con bú, bầu vú căng sữa.
2.
danh từ
Bộ phận có hình cái vú ở một số vật.
Ví dụ: Phần lồi trên bề mặt tạo một núm như cái vú.
3.
danh từ
Người đàn bà đi ở nuôi con cho chủ trong xã hội cũ.
Ví dụ: Ngày xưa, nhiều gia đình thuê vú nuôi chăm con sơ sinh.
Nghĩa 1: Bộ phận cơ thể ở ngực của người hay ở bụng của thú, có núm nhỏ nhô lên, ở phụ nữ hay thú giống cái là cơ quan tiết sữa để nuôi con.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nép vào ngực mẹ bú vú no nê.
  • Con mèo nằm nghiêng cho đàn con tìm đúng vú.
  • Bác sĩ dặn giữ vệ sinh vùng vú để không bị đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bé sơ sinh tìm vú mẹ theo bản năng, như mùi sữa gọi về.
  • Sau khi sinh, tuyến sữa ở vú hoạt động mạnh hơn.
  • Bạn Lan học cách tự kiểm tra vú để bảo vệ sức khỏe sau này.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cho con bú, bầu vú căng sữa.
  • Sự gắn bó đầu đời bắt đầu từ hơi ấm vòng tay và bầu vú của mẹ.
  • Vú có thể thay đổi theo chu kỳ, nên việc lắng nghe cơ thể là cần thiết.
  • Khi con chập chững thôi bú, người mẹ bỗng thấy bầu vú nhẹ mà lòng thì nao nao.
Nghĩa 2: Bộ phận có hình cái vú ở một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả mướp này có cái u tròn tròn như cái vú.
  • Đá ở bờ suối nhô lên một cục giống vú.
  • Cái núm trên bình nước trông như vú nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đỉnh núi nhô tròn, dân gọi vui là núi Vú.
  • Cái núm cao su gắn trên máy trông như một vú giả.
  • Quả na có u lồi, nhìn thoáng tưởng như vú tí hon.
3
Người trưởng thành
  • Phần lồi trên bề mặt tạo một núm như cái vú.
  • Thợ mộc gọi cái chốt tròn đó là núm vú của tay nắm.
  • Giữa cồn cát hiện một ụ tròn, phập phồng như vú dưới gió.
  • Trên mái ngói cổ, vài viên phồng lên thành những ‘vú’ nhỏ, nhìn rất duyên.
Nghĩa 3: Người đàn bà đi ở nuôi con cho chủ trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Vú nuôi ẵm em bé cho chủ nhà.
  • Vú hiền cho em ăn, dỗ em ngủ mỗi ngày.
  • Ngày xưa nhà giàu thuê vú nuôi chăm con nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cũ, vú nuôi vừa chăm trẻ vừa quán xuyến việc nhà.
  • Đứa trẻ bám vú nuôi như mẹ vì được bồng bế từ tấm bé.
  • Hình ảnh vú nuôi cho thấy cảnh sống lệ thuộc thời phong kiến.
3
Người trưởng thành
  • Ngày xưa, nhiều gia đình thuê vú nuôi chăm con sơ sinh.
  • Vú nuôi thương trẻ thật lòng, nhưng phận mình thì mỏng như khói.
  • Giữa chủ và vú nuôi là sợi dây tình cảm lặng thầm mà không bình đẳng.
  • Nhắc đến vú nuôi, người ta nhớ cả sự ấm áp của sữa lẫn bóng tối của kiếp người làm thuê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận cơ thể ở ngực của người hay ở bụng của thú, có núm nhỏ nhô lên, ở phụ nữ hay thú giống cái là cơ quan tiết sữa để nuôi con.
Từ đồng nghĩa:
bầu vú ti
Từ Cách sử dụng
Trung tính, dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc đời thường. Ví dụ: Cô ấy cho con bú, bầu vú căng sữa.
bầu vú Trung tính, thường dùng để chỉ hình dáng, kích thước của bộ phận này. Ví dụ: Cô ấy có bầu vú căng tròn.
ti Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng cho động vật hoặc trong ngữ cảnh ít trang trọng. Ví dụ: Con chó con đang bú ti mẹ.
Nghĩa 2: Bộ phận có hình cái vú ở một số vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Miêu tả, kỹ thuật, dùng để chỉ hình dạng của một bộ phận trên vật thể. Ví dụ: Phần lồi trên bề mặt tạo một núm như cái vú.
núm Trung tính, dùng để chỉ phần nhô lên nhỏ, có hình dạng tương tự. Ví dụ: Núm vặn của chiếc radio bị hỏng.
Nghĩa 3: Người đàn bà đi ở nuôi con cho chủ trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Lịch sử, xã hội học, dùng để chỉ một vai trò trong xã hội phong kiến. Ví dụ: Ngày xưa, nhiều gia đình thuê vú nuôi chăm con sơ sinh.
vú em Trung tính, lịch sử, dùng để chỉ người phụ nữ làm công việc chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt là cho bú. Ví dụ: Vú em chăm sóc đứa bé rất tận tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe hoặc nuôi con.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe và chăm sóc trẻ em.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến tình mẫu tử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái tình cảm hoặc biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sinh lý học hoặc chăm sóc trẻ em.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngực" trong một số ngữ cảnh để tránh nhạy cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngực" khi chỉ bộ phận cơ thể.
  • Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể gây nhạy cảm, cần chú ý khi sử dụng.
  • Hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vú bò", "vú sữa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("vú to"), lượng từ ("một vú"), hoặc động từ ("cho vú").
ngực núm sữa mẹ con bầu nhũ sinh thai nhi