Vú em

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà đi ở dùng sữa mình để nuôi con chủ, trong xã hội cũ.
Ví dụ: Trong xã hội cũ, gia đình quyền quý thường thuê vú em cho con sơ sinh.
Nghĩa: Người đàn bà đi ở dùng sữa mình để nuôi con chủ, trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở truyện cổ, bà vú em bế em bé cho bú và ru ngủ.
  • Vú em ân cần dỗ em bé khi em khóc.
  • Mẹ kể ngày xưa nhà giàu hay thuê vú em chăm con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết xưa, vú em không chỉ cho trẻ bú mà còn trông nom suốt ngày.
  • Nhân vật vú em thường gắn bó với đứa trẻ như người thân trong gia đình chủ.
  • Bài học lịch sử nhắc đến nghề vú em như một phong tục thời xã hội cũ.
3
Người trưởng thành
  • Trong xã hội cũ, gia đình quyền quý thường thuê vú em cho con sơ sinh.
  • Nói đến vú em là nhắc tới một nghề vừa ấm áp vừa ràng buộc bởi thân phận làm thuê.
  • Nhiều hồi ký kể vú em biết hết thói quen của đứa trẻ, nhưng không có tiếng nói trong nhà chủ.
  • Câu chuyện về vú em giúp ta nhìn lại quan hệ giai tầng và cách chăm trẻ trong quá khứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn bà đi ở dùng sữa mình để nuôi con chủ, trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
nhũ mẫu vú nuôi
Từ trái nghĩa:
mẹ ruột
Từ Cách sử dụng
vú em trung tính, cổ-historic, văn nói/viết trung tính Ví dụ: Trong xã hội cũ, gia đình quyền quý thường thuê vú em cho con sơ sinh.
nhũ mẫu trang trọng, cổ điển, văn chương; mức độ tương đương trực tiếp Ví dụ: Hoàng tử được một nhũ mẫu chăm bẵm từ thuở lọt lòng.
vú nuôi khẩu ngữ, phổ thông xưa; mức độ tương đương trực tiếp Ví dụ: Ngày xưa, nhiều gia đình khá giả thuê vú nuôi cho con nhỏ.
mẹ ruột trung tính, phổ thông; đối lập vai trò nuôi bằng sữa của mẹ đẻ vs người được thuê Ví dụ: Trẻ bú mẹ ruột chứ không nhờ vú em.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện kể về xã hội cũ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về lịch sử xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội phong kiến hoặc thời kỳ trước đây.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về xã hội cũ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các khía cạnh lịch sử, xã hội của thời kỳ phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về người chăm sóc trẻ em ngày nay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "bảo mẫu" hoặc "người trông trẻ".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vú em tốt", "vú em của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, hiền), động từ (làm, chăm sóc) và lượng từ (một, hai).
bảo mẫu nhũ mẫu ô sin người hầu đầy tớ gia nhân quản gia mẹ cha y tá nhi khoa