Bảo mẫu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ làm nghề giữ trẻ, nuôi trẻ; cô nuôi dạy trẻ.
Ví dụ:
Tìm được một bảo mẫu đáng tin cậy là điều may mắn đối với các bậc cha mẹ bận rộn.
Nghĩa: Người phụ nữ làm nghề giữ trẻ, nuôi trẻ; cô nuôi dạy trẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo mẫu rất hiền và luôn cười.
- Bảo mẫu giúp bé ăn cơm và ngủ trưa.
- Mẹ đưa em đến nhà bảo mẫu mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghề bảo mẫu đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương đặc biệt dành cho trẻ nhỏ.
- Cô bảo mẫu tận tâm đã giúp nhiều gia đình yên tâm công tác và phát triển sự nghiệp.
- Vai trò của bảo mẫu rất quan trọng trong việc hình thành những thói quen tốt đầu tiên cho trẻ.
3
Người trưởng thành
- Tìm được một bảo mẫu đáng tin cậy là điều may mắn đối với các bậc cha mẹ bận rộn.
- Hơn cả một người trông trẻ, bảo mẫu đôi khi còn là người bạn đồng hành cùng con trẻ trong những năm tháng đầu đời đầy khám phá.
- Sự tận tụy của người bảo mẫu không chỉ thể hiện qua việc chăm sóc thể chất mà còn qua cách họ vun đắp tâm hồn non nớt của những đứa trẻ.
- Trong xã hội hiện đại, nghề bảo mẫu ngày càng được nhìn nhận đúng với giá trị và trách nhiệm cao cả của nó đối với sự phát triển của thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ làm nghề giữ trẻ, nuôi trẻ; cô nuôi dạy trẻ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo mẫu | Trung tính, chỉ người phụ nữ chuyên nghiệp chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em, thường trong môi trường trường học hoặc gia đình. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tìm được một bảo mẫu đáng tin cậy là điều may mắn đối với các bậc cha mẹ bận rộn. |
| vú em | Trung tính, thường dùng để chỉ người phụ nữ được thuê chăm sóc trẻ nhỏ tại nhà. Ví dụ: Gia đình anh ấy thuê một vú em để chăm sóc con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người chăm sóc trẻ tại nhà hoặc trong các cơ sở giữ trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến giáo dục mầm non hoặc các bài viết về nghề nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và chăm sóc trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong việc chăm sóc trẻ.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người có trách nhiệm chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ.
- Tránh dùng từ này để chỉ người chăm sóc trẻ không chuyên nghiệp hoặc không có trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giúp việc" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giáo viên mầm non" ở mức độ chuyên môn và trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bảo mẫu giỏi', 'bảo mẫu của trường'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, tận tâm), động từ (làm, trở thành), và lượng từ (một, các, những).





