Núm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhỏ lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật.
Ví dụ: Tủ gỗ có núm kéo bằng đồng, cầm rất chắc tay.
2.
danh từ
(kng.). Nắm.
Ví dụ: Anh núm tay vịn khi bước xuống bậc thang trơn.
3.
động từ
(ph.). Túm.
Ví dụ: Bảo vệ núm kẻ móc túi giữa đám đông.
Nghĩa 1: Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhỏ lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái nắp nồi có núm để con cầm mở ra.
  • Bình sữa của em bé có núm mềm để bú.
  • Bạn sờ vào núm cửa rồi đẩy cửa vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc bình gốm có một núm nhỏ trên nắp để dễ nhấc lên.
  • Trên điều khiển tivi có núm xoay âm lượng tròn tròn.
  • Cậu ấy nắn nhẹ cái núm áo khoác để cài lại cho gọn.
3
Người trưởng thành
  • Tủ gỗ có núm kéo bằng đồng, cầm rất chắc tay.
  • Anh xoay cái núm khuếch đại, âm thanh dày lên như sương.
  • Nắp ấm trà nổi một núm men xanh, nhìn mát mắt.
  • Giữa đỉnh nón có một núm vải nhỏ, chi tiết mà duyên.
Nghĩa 2: (kng.). Nắm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con núm chặt tay mẹ khi qua đường.
  • Bạn núm cây bút cho khỏi rơi.
  • Em núm dây diều để diều không tuột mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vội núm quai cặp khi xe thắng gấp.
  • Nó núm cổ tay bạn để kéo vào chỗ tránh mưa.
  • Tớ núm mép khăn cho khỏi bay theo gió.
3
Người trưởng thành
  • Anh núm tay vịn khi bước xuống bậc thang trơn.
  • Cô vội núm vạt áo, giữ mình khỏi bị dòng người xô đẩy.
  • Tôi núm lấy cơ hội cuối cùng, như kẻ bơi giữa dòng bám phao.
  • Giữa cuộc họp hỗn độn, anh chỉ kịp núm chiếc túi và lách ra ngoài.
Nghĩa 3: (ph.). Túm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an núm cổ áo bạn nhỏ đang chạy ẩu lại.
  • Anh trai kịp núm con mèo trước khi nó nhảy qua cửa sổ.
  • Cô núm quả bóng đang lăn đi mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng nhanh tay núm bạn nghịch ngợm kéo về hàng.
  • Thằng em núm chùm chìa khóa trước khi nó rơi xuống rãnh.
  • Cậu thủ môn lao tới núm gọn trái bóng.
3
Người trưởng thành
  • Bảo vệ núm kẻ móc túi giữa đám đông.
  • Cô ấy núm lấy ý nghĩ vừa loé lên, không để nó trôi tuột.
  • Gã lái buôn bị dân làng núm lại ngay ở cổng chợ.
  • Tôi đưa tay núm cổ tay anh, kéo ra khỏi quầy bar đang ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhỏ lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật.
Nghĩa 2: (kng.). Nắm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
núm Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ hành động dùng tay giữ chặt một vật hoặc người. Ví dụ: Anh núm tay vịn khi bước xuống bậc thang trơn.
nắm Trung tính, thông dụng Ví dụ: Anh ấy nắm chặt tay tôi.
cầm Trung tính, thông dụng Ví dụ: Cô bé cầm bông hoa.
buông Trung tính, thông dụng Ví dụ: Anh ấy buông tay tôi ra.
thả Trung tính, thông dụng Ví dụ: Thả con chim về trời.
Nghĩa 3: (ph.). Túm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
núm Phương ngữ, thông tục, dùng để chỉ hành động nắm nhanh, giữ chặt một vật hoặc người, thường mang tính bất ngờ hoặc mạnh mẽ. Ví dụ: Bảo vệ núm kẻ móc túi giữa đám đông.
túm Trung tính, thông dụng Ví dụ: Cậu bé túm lấy đuôi diều.
bắt Trung tính, thông dụng Ví dụ: Người nông dân bắt gà.
buông Trung tính, thông dụng Ví dụ: Anh ta buông sợi dây.
thả Trung tính, thông dụng Ví dụ: Thả lưới bắt cá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các bộ phận nhỏ, nhô lên trên bề mặt, như núm vú, núm cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả thiết kế, kỹ thuật, như núm điều chỉnh trên thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về hình dạng hoặc chức năng của một bộ phận nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế cụ thể hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nắm" hoặc "túm" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Núm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Núm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "núm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "núm" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "núm" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
nút mấu cục u mụn nốt hạt củ chồi nụ