Ngực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần thân từ cổ tới bụng, chứa tim và phổi, ứng với bộ xương sườn.
Ví dụ: Anh đặt tay lên ngực để trấn tĩnh lại.
Nghĩa: Phần thân từ cổ tới bụng, chứa tim và phổi, ứng với bộ xương sườn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ôm sách trước ngực và mỉm cười.
  • Em bị lạnh nên mẹ quàng khăn che kín ngực.
  • Cậu bé vỗ nhẹ vào ngực khi hứa sẽ giữ bí mật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ chạy, cậu thấy ngực phập phồng theo nhịp thở.
  • Cô giáo dặn khi ho nên che miệng và giữ ấm vùng ngực.
  • Trên bờ biển, gió lùa làm ngực tôi căng đầy hơi thở mặn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt tay lên ngực để trấn tĩnh lại.
  • Tiếng nhạc dồn dập khiến lồng ngực rung theo từng nhịp trống.
  • Trong đêm vắng, hơi thở chậm rãi đi qua lồng ngực như nhắc mình còn sống.
  • Cô khép áo, che bớt khoảng ngực hở vì gió trở lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần thân từ cổ tới bụng, chứa tim và phổi, ứng với bộ xương sườn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngực Trung tính, dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc y học. Ví dụ: Anh đặt tay lên ngực để trấn tĩnh lại.
lồng ngực Trung tính, nhấn mạnh cấu trúc xương và khoang chứa nội tạng. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra lồng ngực của bệnh nhân.
lưng Trung tính, chỉ phần thân sau đối diện với ngực. Ví dụ: Anh ấy nằm ngửa, còn cô ấy nằm sấp trên lưng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, thể hình hoặc cảm giác đau, khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về y tế, sinh học hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả hình thể hoặc cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thể dục thể thao và giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái miêu tả hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể từ cổ tới bụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "vùng ngực".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "đau ngực".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vú" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh hiểu sai.
  • Khác biệt với "lồng ngực" ở chỗ "lồng ngực" thường chỉ phần xương bảo vệ tim và phổi.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngực rộng", "ngực của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (rộng, nở), động từ (đau, phồng) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...