Bụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận cơ thể người hoặc động vật, chứa ruột, dạ dày, v.v.
Ví dụ: Tôi đau bụng nên phải nghỉ làm.
2.
danh từ
Bụng con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc.
Ví dụ: Tôi mừng trong bụng khi nghe tin con đậu trường.
3.
danh từ
Phần phình to ở giữa của một số vật.
Ví dụ: Chiếc ấm đất bụng đầy, giữ nhiệt rất lâu.
Nghĩa 1: Bộ phận cơ thể người hoặc động vật, chứa ruột, dạ dày, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ôm bụng vì no cơm.
  • Con mèo lăn ra ngủ, bụng phập phồng theo nhịp thở.
  • Em xoa bụng khi thấy hơi đói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, Nam thấy bụng sôi vì chưa ăn sáng.
  • Chú chó lộ cái bụng tròn sau khi uống no nước.
  • Cô ấy hít sâu để bụng nở ra rồi thở ra thật chậm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đau bụng nên phải nghỉ làm.
  • Cơn quặn bụng nhắc tôi đã ăn linh tinh từ chiều.
  • Bụng rỗng khiến mùi phở ngoài ngõ bỗng thành lời mời khó cưỡng.
  • Anh đặt tay lên bụng, chờ cơn co thắt qua như chờ một đợt sóng rút.
Nghĩa 2: Bụng con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói thật bụng nên ai cũng tin.
  • Cô giáo dặn phải học cho ra bụng, đừng làm qua loa.
  • Em giận bụng vì bạn hứa rồi quên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thương người trong bụng nhưng ngại nói ra.
  • Dù ngoài miệng cười, trong bụng mình vẫn thấy lo cho bài kiểm tra.
  • Nhà trường làm điều này với cái bụng muốn học sinh an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mừng trong bụng khi nghe tin con đậu trường.
  • Nói một lời cho phải bụng cũng khó hơn ta tưởng.
  • Giữa bao lời khen, tôi vẫn giữ cái bụng dè chừng để khỏi tự phụ.
  • Người ta quý nhau ở cái bụng thẳng, không vòng vo, không toan tính.
Nghĩa 3: Phần phình to ở giữa của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lọ có bụng tròn, miệng nhỏ.
  • Thuyền nan phình bụng, chở đầy ngô.
  • Quả bóng dài ở giữa phình bụng ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc chum cổ thắt, bụng nở, nhìn rất cân.
  • Con diều cá chép căng bụng khi gặp gió mạnh.
  • Cán muỗng có eo, đến giữa phình bụng để cầm cho chắc.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ấm đất bụng đầy, giữ nhiệt rất lâu.
  • Con đường qua đèo thắt lại rồi bất chợt nở bụng ở thung lũng.
  • Cây đàn bầu có cái bụng gỗ, rung lên là gian phòng bỗng ấm.
  • Thân chai rượu thuôn cổ, nở bụng, như giữ lại mùi hương giữa chừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận cơ thể người hoặc động vật, chứa ruột, dạ dày, v.v.
Nghĩa 2: Bụng con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bụng Văn chương, ẩn dụ, chỉ nội tâm, suy nghĩ thầm kín. Ví dụ: Tôi mừng trong bụng khi nghe tin con đậu trường.
lòng Trung tính, văn chương, chỉ nội tâm, tình cảm sâu kín. Ví dụ: Trong lòng anh ấy có nhiều tâm sự.
Nghĩa 3: Phần phình to ở giữa của một số vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc biểu tượng của cảm xúc, suy nghĩ (ví dụ: "đau bụng", "bụng dạ").
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các vấn đề y tế hoặc trong các bài viết về tâm lý, cảm xúc (ví dụ: "bệnh đau bụng", "tâm lý bụng dạ").
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc, suy nghĩ sâu kín (ví dụ: "bụng dạ thâm sâu").
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ sâu kín, thường mang tính cá nhân.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ sâu kín hoặc mô tả bộ phận cơ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "dạ dày" khi nói về cơ quan tiêu hóa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dạ dày" khi nói về cơ quan tiêu hóa.
  • Khác biệt với "tâm" khi nói về cảm xúc, suy nghĩ ("bụng" thường chỉ cảm xúc sâu kín hơn).
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bụng to", "bụng rỗng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, nhỏ, rỗng), động từ (đau, đói), và lượng từ (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...