Ti
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sở.
Ví dụ:
Chị nộp đơn xin việc ở ti tài chính.
2.
danh từ
Đại lí bán lẻ rượu và thuốc phiện của công ti độc quyền Pháp dưới thời thực dân Pháp.
Ví dụ:
Ở thời thuộc địa, ti rượu là cánh tay thương mại của độc quyền nhà nước.
3.
danh từ
Tên gọi chung những chi tiết máy hay dụng cụ có dạng thanh, cần, ống, đòn hình trụ.
Ví dụ:
Anh thợ xoay nhẹ cái ti khóa rồi kéo cửa sập mở ra.
Nghĩa 1: Sở.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy làm ở ti lâm nghiệp của huyện.
- Chúng mình đến ti văn hóa để mượn sách tranh.
- Ba mẹ nộp giấy tờ tại ti giáo dục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hồ sơ chuyển trường phải nộp về ti giáo dục của tỉnh.
- Chú tôi được điều về công tác tại ti nông nghiệp, khá bận rộn vào mùa vụ.
- Buổi tham quan ti văn hóa giúp tụi mình hiểu thêm về hoạt động của địa phương.
3
Người trưởng thành
- Chị nộp đơn xin việc ở ti tài chính.
- Ngày trước, mỗi ti có con dấu riêng, đóng lên mọi công văn đi ra đi vào.
- Ông nội kể thời trẻ từng chạy xe đưa thư giữa các ti trong thị xã, đường xa mà lòng háo hức.
- Muốn việc trôi chảy, tốt nhất hỏi đúng người phụ trách ở ti, khỏi mất vòng vèo.
Nghĩa 2: Đại lí bán lẻ rượu và thuốc phiện của công ti độc quyền Pháp dưới thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện lịch sử, chú bé đi ngang một ti rượu cũ đã đóng cửa.
- Ông kể ngày xưa làng có ti bán rượu của người Pháp, ai cũng sợ đến gần.
- Cô giáo dặn đó là chuyện thời trước, bây giờ không còn ti như thế nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học, ti rượu thời thuộc địa là nơi nhà nước độc quyền kiểm soát việc bán rượu và thuốc phiện.
- Nhà văn tả cảnh dân quê lầm lũi đi qua ti, mùi rượu nồng như ám cả con đường đất.
- Nhân vật chính làm thuê ở một ti, chứng kiến nhiều cảnh đời sa sút vì men rượu và khói thuốc phiện.
3
Người trưởng thành
- Ở thời thuộc địa, ti rượu là cánh tay thương mại của độc quyền nhà nước.
- Những trang hồi ký nhắc các ti như một biểu tượng thâm nhập của bộ máy cai trị vào đời sống làng xã.
- Đêm tối, ngọn đèn vàng của ti vẫn leo lét, níu chân những phận người lỡ dở.
- Khi khảo cứu tư liệu, tôi thấy mạng lưới ti phủ kín các trục giao thông, vừa sinh lợi vừa gieo tai hại.
Nghĩa 3: Tên gọi chung những chi tiết máy hay dụng cụ có dạng thanh, cần, ống, đòn hình trụ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ thay một cái ti bằng sắt trong chiếc xe đạp.
- Bộ lắp ráp có nhiều ti nhỏ để nối các bánh răng.
- Thầy dặn đừng chạm vào các ti trong máy, dễ bị kẹt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tháo máy, bạn nhớ đánh dấu vị trí từng ti để lắp lại cho đúng.
- Cái ti dẫn hướng bị mòn làm trục quay rung, cần thay mới.
- Bản vẽ kỹ thuật ghi rõ đường kính các ti để đảm bảo độ bền của khớp nối.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ xoay nhẹ cái ti khóa rồi kéo cửa sập mở ra.
- Trong cơ cấu này, mỗi ti chỉ là một mắt xích nhỏ, nhưng hỏng một là cả dây chuyền đứng lại.
- Thợ tiện quen tay, đường cắt chạy êm quanh thân ti, phoi rơi thành dải sáng.
- Thiết kế tốt là biết dùng ít ti nhất mà vẫn giữ được độ cứng và độ chính xác của máy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử liên quan đến thời kỳ thực dân Pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, cơ khí, và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "ti" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các chi tiết máy móc hoặc lịch sử thời kỳ thực dân Pháp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "ti" với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Khác biệt với từ "công ti" là chỉ một phần nhỏ hoặc chi tiết, không phải toàn bộ tổ chức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "ti" một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ti", "cái ti".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "ti lớn", "mua ti".





