Chi nhánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính.
Ví dụ:
Cành chính tỏa ra nhiều chi nhánh nhỏ.
2.
danh từ
Bộ phận ở địa phương, tổ chức cấp dưới của một số cơ quan hoặc tổ chức (thường là tổ chức kinh doanh).
Ví dụ:
Tôi nộp hồ sơ tại chi nhánh ngân hàng quận bên.
Nghĩa 1: Nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính.
1
Học sinh tiểu học
- Cây me trước cổng có nhiều chi nhánh vươn ra nắng.
- Con mèo nhảy lên chi nhánh thấp để rình chim.
- Bạn Tí bẻ một chi nhánh khô làm que vẽ trên cát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới tán phượng, những chi nhánh đan vào nhau như chiếc ô xanh.
- Cơn gió mạnh làm vài chi nhánh non chao đảo nhưng thân cây vẫn vững.
- Người làm vườn tỉa bớt chi nhánh rậm rạp để cây nhận thêm ánh sáng.
3
Người trưởng thành
- Cành chính tỏa ra nhiều chi nhánh nhỏ.
- Qua năm tháng, các chi nhánh già cỗi gãy rụng, để lại đường vân thời gian trên thân cây.
- Ngước nhìn, tôi thấy những chi nhánh mảnh mai vẽ lên bầu trời một mạng lưới mềm.
- Anh thợ cây lựa từng chi nhánh mọc chéo để cắt, cho dòng nhựa dồn lại nuôi đọt khỏe.
Nghĩa 2: Bộ phận ở địa phương, tổ chức cấp dưới của một số cơ quan hoặc tổ chức (thường là tổ chức kinh doanh).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đưa tôi đến chi nhánh ngân hàng gần trường để mở sổ tiết kiệm.
- Ba mua sách ở chi nhánh nhà sách mới mở trong khu phố.
- Cô giáo bảo phụ huynh có thể đến chi nhánh bưu điện gần nhất để nộp phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà bạn Lan ở gần chi nhánh của một công ty viễn thông nên sóng mạnh và dịch vụ nhanh.
- Cửa hàng thông báo có chi nhánh mới, học sinh trong khu càng tiện mua dụng cụ học tập.
- Sau buổi thực hành, nhóm em đến chi nhánh trung tâm tiếng Anh đăng ký khóa học hè.
3
Người trưởng thành
- Tôi nộp hồ sơ tại chi nhánh ngân hàng quận bên.
- Khi mở rộng thị trường, họ đặt thêm chi nhánh ở các tỉnh vệ tinh để rút ngắn thời gian giao hàng.
- Quản lý chi nhánh phải cân bằng chỉ tiêu doanh số với sự hài lòng của khách hàng địa phương.
- Hợp đồng ghi rõ mọi tranh chấp sẽ do chi nhánh tại thành phố này tiếp nhận và giải quyết đầu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chi nhánh | Diễn tả một phần tách ra từ tổng thể lớn hơn, mang tính hình ảnh hoặc cấu trúc. Ví dụ: Cành chính tỏa ra nhiều chi nhánh nhỏ. |
| nhánh | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: Con sông này có nhiều nhánh nhỏ đổ ra biển. |
| gốc | Trung tính, phổ biến, chỉ phần cơ bản, ban đầu. Ví dụ: Cây cổ thụ có gốc rất lớn. |
| thân | Trung tính, phổ biến, chỉ phần chính, trụ cột. Ví dụ: Thân cây sần sùi vì thời gian. |
Nghĩa 2: Bộ phận ở địa phương, tổ chức cấp dưới của một số cơ quan hoặc tổ chức (thường là tổ chức kinh doanh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cửa hàng, văn phòng của công ty ở nhiều địa điểm khác nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu hành chính khi đề cập đến cấu trúc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, quản trị kinh doanh để chỉ các đơn vị phụ thuộc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần của tổ chức lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh.
- Tránh dùng khi không có sự phân cấp rõ ràng hoặc không thuộc về một tổ chức lớn.
- Thường đi kèm với tên tổ chức để xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'văn phòng' hoặc 'cửa hàng' nếu không có sự phân biệt rõ ràng về chức năng.
- Khác với 'đại lý' ở chỗ chi nhánh thường là một phần chính thức của tổ chức, trong khi đại lý có thể hoạt động độc lập hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chi nhánh", "chi nhánh mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "chi nhánh lớn", "mở chi nhánh".





