Vốn điều lệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vốn do thành viên góp được ghi trong điều lệ của công ty.
Ví dụ: Vốn điều lệ là số tiền các thành viên cam kết góp và được ghi trong điều lệ công ty.
Nghĩa: Vốn do thành viên góp được ghi trong điều lệ của công ty.
1
Học sinh tiểu học
  • Công ty mới thành lập phải ghi rõ vốn điều lệ trong giấy tờ.
  • Cô chú góp tiền mở công ty, số tiền đó gọi là vốn điều lệ.
  • Vốn điều lệ giống như “hũ tiền chung” được viết vào quy định của công ty.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi lập doanh nghiệp, họ thống nhất mức vốn điều lệ và ghi vào điều lệ để cùng chịu trách nhiệm.
  • Nhà đầu tư góp tiền thành vốn điều lệ, nhờ đó công ty có tiền mua máy móc ban đầu.
  • Vốn điều lệ thể hiện cam kết góp vốn của các thành viên, không thể tùy ý thay đổi nếu chưa làm thủ tục.
3
Người trưởng thành
  • Vốn điều lệ là số tiền các thành viên cam kết góp và được ghi trong điều lệ công ty.
  • Doanh nghiệp nâng vốn điều lệ để mở rộng quy mô, nhưng cũng đồng nghĩa tăng trách nhiệm tài chính.
  • Trước khi ký hợp đồng, tôi kiểm tra vốn điều lệ để ước lượng năng lực của đối tác.
  • Vốn điều lệ không phải tiền sẵn có trong két mỗi ngày, mà là cam kết pháp lý về mức góp vốn của các thành viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài chính và báo cáo kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và quản trị doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc tài chính của một công ty.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kinh doanh.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "cổ phần", "cổ đông".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vốn chủ sở hữu"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vốn điều lệ của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như "công ty", "thành viên" hoặc các động từ như "góp", "ghi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...