Cổ phần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần vốn góp vào một tổ chức kinh doanh.
Ví dụ:
Tôi vừa mua thêm cổ phần của một doanh nghiệp công nghệ.
Nghĩa: Phần vốn góp vào một tổ chức kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú mua cổ phần của công ty làm sữa chua.
- Bố góp tiền mua cổ phần để cùng làm ăn với người khác.
- Ai giữ nhiều cổ phần thì được chia lợi nhuận nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai tiết kiệm tiền rồi mua cổ phần để trở thành cổ đông nhỏ của doanh nghiệp.
- Khi công ty làm ăn tốt, giá cổ phần tăng, ai giữ cũng vui mừng.
- Cô giáo ví cổ phần như một chiếc vé góp vốn: có vé thì được chia phần lời và được tham gia ý kiến.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa mua thêm cổ phần của một doanh nghiệp công nghệ.
- Giữ cổ phần không chỉ là chuyện lợi nhuận, mà còn là quyền lên tiếng trong các quyết định lớn.
- Có người bán cổ phần để rút lui, có người gom vào để mở đường cho kế hoạch dài hạn.
- Ở thị trường biến động, cổ phần trở thành phép thử cho lòng kiên nhẫn của nhà đầu tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần vốn góp vào một tổ chức kinh doanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trái phần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ phần | trung tính, thuật ngữ kinh tế – pháp lý, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Tôi vừa mua thêm cổ phần của một doanh nghiệp công nghệ. |
| cổ phiếu | trung tính, thị trường chứng khoán; dễ gây nhầm nếu nhấn vào chứng chỉ nhưng thường hoán đổi trong ngữ cảnh chung Ví dụ: Anh ấy đang nắm giữ nhiều cổ phiếu của công ty đó. |
| trái phần | trang trọng, pháp lý cổ; chỉ phần nghĩa vụ nợ, đối lập với phần vốn góp Ví dụ: Người góp vốn không chịu trái phần vượt quá số vốn cam kết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến kinh doanh hoặc đầu tư.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kinh tế, tài chính, báo cáo doanh nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc vốn của công ty hoặc khi nói về đầu tư.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc tài chính.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ như "công ty cổ phần", "cổ đông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "cổ phiếu", cần phân biệt rõ ràng.
- "Cổ phần" chỉ phần vốn góp, trong khi "cổ phiếu" là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu cổ phần.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế và tài chính liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ phần công ty", "cổ phần lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mua, bán), và danh từ (công ty, doanh nghiệp).





