Vơ vào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng; dùng phụ sau một số động từ). (Làm việc gì) vội vàng, chỉ cốt lấy có, còn thì bất kể như thế nào.
Ví dụ:
Viết báo cáo vơ vào nên sai số liệu.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng; dùng phụ sau một số động từ). (Làm việc gì) vội vàng, chỉ cốt lấy có, còn thì bất kể như thế nào.
1
Học sinh tiểu học
- Làm bài vở vào, nó chỉ viết cho xong rồi chạy ra sân chơi.
- Quét nhà vở vào, em đẩy chổi mấy đường rồi bỏ đó.
- Rửa rau vở vào, bé tráng qua loa rồi mang lên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trả lời vơ vào, cậu ấy nói đại vài chữ để khỏi bị gọi tên.
- Chép bài vơ vào, trang vở lấm lem mà nội dung cũng thiếu.
- Làm thí nghiệm vơ vào, nhóm tớ bật đèn cồn rồi đo đại, kết quả sai bét.
3
Người trưởng thành
- Viết báo cáo vơ vào nên sai số liệu.
- Nhận việc vơ vào, anh chỉ làm cho có và để mặc lỗi rơi rớt.
- Trang điểm vơ vào trước buổi họp, cô soi gương mà vẫn thấy mình luộm thuộm.
- Xin lỗi vơ vào, họ nói vài câu xã giao rồi quay lưng như chưa hề có chuyện gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng; dùng phụ sau một số động từ). (Làm việc gì) vội vàng, chỉ cốt lấy có, còn thì bất kể như thế nào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vơ vào | khẩu ngữ, sắc thái chê, mức độ mạnh, thiếu cẩn trọng Ví dụ: Viết báo cáo vơ vào nên sai số liệu. |
| qua loa | trung tính, chê nhẹ; thông dụng Ví dụ: Làm bài qua loa cho xong. |
| đại khái | trung tính, chê nhẹ; trung hòa, dùng rộng Ví dụ: Chấm bài đại khái cho kịp. |
| sơ sài | trung tính, chê vừa; nhấn vào thiếu kỹ Ví dụ: Chuẩn bị sơ sài rồi lên thuyết trình. |
| cẩu thả | chê mạnh; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng Ví dụ: Viết báo cáo cẩu thả. |
| kỹ lưỡng | trung tính, khen; mức độ mạnh Ví dụ: Kiểm tra kỹ lưỡng từng mục. |
| chỉn chu | tích cực, hơi văn chương; chăm chút Ví dụ: Chuẩn bị chỉn chu trước khi nộp. |
| cẩn thận | trung tính, khen; phổ thông Ví dụ: Làm việc cẩn thận từng bước. |
| tỉ mỉ | trung tính, khen; nhấn chi tiết Ví dụ: Ghi chép tỉ mỉ từng số liệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành động vội vàng, thiếu cẩn trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực về sự vội vàng, thiếu suy nghĩ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng trong hành động của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vội vàng khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "làm vơ vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, ít khi kết hợp với danh từ hoặc phó từ.






Danh sách bình luận