Võ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuật đánh nhau bằng tay không hay bằng binh khí (như côn, kiếm, v.v.).
Ví dụ:
Tôi học võ để tự vệ và giữ sức khỏe.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Quân sự; trái với văn.
Ví dụ:
Triều đình thời ấy trọng võ để đối phó loạn lạc.
3.
tính từ
Gầy hốc.
Ví dụ:
Sau đợt bệnh, anh gầy võ thấy rõ.
Nghĩa 1: Thuật đánh nhau bằng tay không hay bằng binh khí (như côn, kiếm, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Anh huấn luyện viên dạy em đấm, đá và né đòn trong giờ võ.
- Bạn Minh buộc dây đai ngay ngắn trước khi vào lớp võ.
- Trống vang lên, mọi người xếp hàng tập các động tác võ cơ bản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy theo võ cổ truyền để rèn sức bền và kỷ luật.
- Một đường quyền dứt khoát có thể nói rõ ngôn ngữ của võ hơn ngàn lời giải thích.
- Sàn gỗ vang tiếng bước chân, cả đội đồng loạt vào thế võ mở đầu bài quyền.
3
Người trưởng thành
- Tôi học võ để tự vệ và giữ sức khỏe.
- Võ dạy người ta nén cái nóng của nắm đấm để thắp lên sự tỉnh táo trong đầu.
- Khi lưng thẳng và hơi thở đều, võ trở thành một bài thiền đang chuyển động.
- Không phải cú đánh mạnh nhất, mà là cú đánh đúng lúc làm nên cái thần của võ.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Quân sự; trái với văn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày hội có thi võ và thi văn, mỗi đội chọn mục mình giỏi.
- Trong truyện, vị tướng giỏi võ bảo vệ làng.
- Cờ treo trước đình viết hai chữ văn – võ rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mê sử, đặc biệt là những triều đại trọng võ để giữ bờ cõi.
- Cuộc tranh luận về văn hay võ trong lớp dẫn đến bài thuyết trình đầy hứng thú.
- Đọc sử, mình thấy khi văn trị suy yếu, người ta thường phải nhờ đến võ để ổn định biên cương.
3
Người trưởng thành
- Triều đình thời ấy trọng võ để đối phó loạn lạc.
- Giữa văn và võ, cán cân quản trị không thể lệch mãi về một phía.
- Khi văn trị vững vàng, nhuệ khí võ vẫn cần nhưng bớt phải tuốt gươm.
- Ông chọn con đường võ, chấp nhận kỷ luật sắt và những đêm thao trường gió quất rát mặt.
Nghĩa 3: Gầy hốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ốm võ nên cô dặn ăn uống điều độ.
- Chú chó lạc nhà trông võ cả người.
- Sau trận ốm, cậu bé gầy võ, quần áo rộng thùng thình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mấy hôm thức khuya ôn thi, nó sụt cân, nhìn mặt võ hẳn đi.
- Bận rộn quá, bữa trưa bỏ dở, người cứ võ và mệt rũ.
- Cậu ấy cao lên nhanh mà không kịp lớn thịt, dáng hơi võ, trông thiếu sức sống.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt bệnh, anh gầy võ thấy rõ.
- Áp lực kéo dài làm người ta hao mòn, mắt trũng và má võ như bị rút kiệt.
- Có lúc chạy theo công việc, tôi soi gương thấy mình võ đi, mới giật mình chậm lại.
- Nắng miền biển hắt lên xương xẩu, bóng anh gầy võ in dài trên cát chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuật đánh nhau bằng tay không hay bằng binh khí (như côn, kiếm, v.v.).
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Quân sự; trái với văn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
văn dân sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| võ | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong các cặp đối lập. Ví dụ: Triều đình thời ấy trọng võ để đối phó loạn lạc. |
| quân sự | Trung tính, trang trọng, chỉ lĩnh vực liên quan đến quân đội. Ví dụ: Ông ấy có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực quân sự. |
| văn | Trung tính, trang trọng, chỉ lĩnh vực dân sự, học thuật, văn hóa. Ví dụ: Anh ấy giỏi cả văn lẫn võ. |
| dân sự | Trung tính, trang trọng, chỉ những gì thuộc về dân thường, không phải quân đội. Ví dụ: Đây là một vấn đề dân sự, không liên quan đến quân đội. |
Nghĩa 3: Gầy hốc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| võ | Khẩu ngữ, diễn tả tình trạng gầy gò, ốm yếu, thiếu sức sống. Ví dụ: Sau đợt bệnh, anh gầy võ thấy rõ. |
| gầy | Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng cơ thể ít thịt. Ví dụ: Cô ấy trông rất gầy sau trận ốm. |
| hốc hác | Diễn tả sự gầy gò đến mức lộ xương, thiếu sức sống, thường do ốm đau, vất vả. Ví dụ: Khuôn mặt anh ấy hốc hác đi nhiều. |
| mập | Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng cơ thể nhiều thịt. Ví dụ: Thằng bé trông mập mạp đáng yêu. |
| béo | Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng cơ thể nhiều mỡ. Ví dụ: Anh ấy ngày càng béo ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các môn thể thao hoặc hoạt động liên quan đến võ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, văn hóa hoặc lịch sử quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, dũng cảm hoặc để miêu tả nhân vật có kỹ năng chiến đấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quân sự, huấn luyện thể chất hoặc nghiên cứu văn hóa võ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán và kỹ năng.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về kỹ năng và sức mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các môn võ thuật hoặc kỹ năng chiến đấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao hoặc quân sự.
- Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại võ cụ thể (ví dụ: võ thuật, võ sĩ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "văn" trong cụm từ "văn võ song toàn".
- Khác biệt với "văn" ở chỗ nhấn mạnh vào thể chất và kỹ năng chiến đấu.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa "gầy hốc".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc sau động từ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, lượng từ. Tính từ: Thường đi kèm với phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá'.





