Võ nghệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghề võ, nghệ thuật đánh võ.
Ví dụ:
Anh ta nổi tiếng trong làng vì võ nghệ vững vàng.
Nghĩa: Nghề võ, nghệ thuật đánh võ.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy học võ nghệ để tự vệ khi đi đường.
- Thầy dạy võ nói võ nghệ giúp cơ thể khỏe mạnh.
- Bạn Minh mê xem biểu diễn võ nghệ ở nhà văn hóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy rèn võ nghệ đều đặn để thi đấu cấp trường.
- Võ nghệ không chỉ là đòn thế, còn là kỷ luật và sự kiên nhẫn.
- Nhìn cô vận động uyển chuyển, mình mới hiểu võ nghệ cũng có nét đẹp như múa.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nổi tiếng trong làng vì võ nghệ vững vàng.
- Người luyện võ nghệ lâu năm thường giữ lòng khiêm nhường, vì hiểu sức mạnh cần được kiểm soát.
- Võ nghệ đôi khi cứu một mạng người, nhưng cũng đòi hỏi người cầm nắm nó biết dừng đúng lúc.
- Giữa tiếng thở và nhịp chân, võ nghệ hiện ra như một thứ ngôn ngữ của thân thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng võ thuật của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về các môn võ thuật hoặc các sự kiện liên quan đến võ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có chủ đề võ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu huấn luyện võ thuật hoặc nghiên cứu về võ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với kỹ năng võ thuật.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Thuộc phong cách chuyên ngành khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến kỹ năng hoặc nghệ thuật trong võ thuật.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến hoạt động thể chất đơn thuần, không có yếu tố nghệ thuật.
- Thường được dùng trong các ngữ cảnh có liên quan đến văn hóa võ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động thể chất khác như "thể thao".
- Khác biệt với "võ thuật" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố nghệ thuật.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "võ nghệ cao cường", "võ nghệ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao cường, điêu luyện), động từ (học, luyện), và lượng từ (một chút, nhiều).





