Vếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
sưng vếu.
Ví dụ:
Vết muỗi đốt khiến cổ tay tôi sưng vếu.
Nghĩa: sưng vếu.
1
Học sinh tiểu học
- Môi bạn Nam bị muỗi đốt nên sưng vếu.
- Bạn Lan ngã, đầu gối sưng vếu.
- Mèo bị ong chích, má nó sưng vếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng, mắt cậu ấy dính bụi nên mí sưng vếu.
- Tay bạn vặn nắp lọ quá mạnh, trượt một cái, ngón trỏ sưng vếu.
- Bị dị ứng hải sản, môi cô bé sưng vếu nhìn rất tội.
3
Người trưởng thành
- Vết muỗi đốt khiến cổ tay tôi sưng vếu.
- Cú chạm lạnh bất ngờ làm môi anh nứt và sưng vếu, nói năng khó nhọc.
- Sau cuộc tiểu phẫu, mí mắt chị sưng vếu, soi gương thấy vừa buồn cười vừa lo.
- Đêm mất ngủ, quầng mắt sưng vếu, tôi chợt hiểu cơ thể luôn đòi phần chăm sóc của nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm có ngôn ngữ đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, đau đớn hoặc bất tiện.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái sưng tấy một cách không trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái sưng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi miêu tả một cách hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sưng vếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "mặt vếu") hoặc phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất vếu").






Danh sách bình luận