Vê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xoay, vo nhẹ cho tròn, cho xoắn lại bằng đầu ngón tay cái và ngón trỏ
Ví dụ:
Anh vê điếu thuốc cho chặt tay.
2.
động từ
Diễn tấu một nốt nhạc hoặc một hợp âm nhiều lần rất nhanh
Ví dụ:
Nghệ sĩ vê nốt dài để câu hát hạ xuống mềm mại.
Nghĩa 1: Xoay, vo nhẹ cho tròn, cho xoắn lại bằng đầu ngón tay cái và ngón trỏ
1
Học sinh tiểu học
- Bé vê cục đất nặn thành viên tròn.
- Con vê mẩu giấy lại rồi vứt vào thùng rác.
- Em vê sợi len cho nó gọn vào đầu kim.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vê mẩu tẩy rơi vãi thành một viên nhỏ cho khỏi bẩn bàn.
- Cậu khẽ vê mép tờ giấy để tạo nếp trước khi gấp hạc.
- Tay cô thợ may nhanh thoăn thoắt, vê mép vải cho đường gấu gọn ghẽ.
3
Người trưởng thành
- Anh vê điếu thuốc cho chặt tay.
- Cô bán hàng vừa nói chuyện vừa vê mép túi nilon, như một thói quen khó bỏ.
- Người thợ bạc kiên nhẫn vê sợi kim loại thành vòng tròn nhỏ, tiếng kim loại sột soạt nghe rất đã tai.
- Trong lúc chờ đợi, tôi vô thức vê chiếc lá khô, để nỗi sốt ruột tan đi theo những mảnh vụn.
Nghĩa 2: Diễn tấu một nốt nhạc hoặc một hợp âm nhiều lần rất nhanh
1
Học sinh tiểu học
- Cô vê nốt ở cuối bài, nghe lấp lánh như mưa.
- Bạn đánh đàn và vê hợp âm cho khúc nhạc thêm rộn ràng.
- Thầy gõ trống rồi vê dùi thật nhanh, cả lớp vỗ tay thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn vê nốt trên sáo, âm thanh rung lên như gió lùa qua lá.
- Pianist khẽ vê hợp âm, không khí phòng nhạc bỗng ấm lại.
- Tay trống nhấn nhá rồi vê ở đoạn cao trào, khiến tim ai cũng đập nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Nghệ sĩ vê nốt dài để câu hát hạ xuống mềm mại.
- Tiếng guitar được vê khẽ, lớp âm lan ra như tơ mỏng phủ kín căn phòng.
- Ngón tay anh chạy trên dây, vừa điểm vừa vê, gọi dậy một nỗi nhớ xa xăm.
- Ở đoạn cuối, cô chọn không phô trương, chỉ nhẹ nhàng vê hợp âm, để sự lặng im nói nốt phần còn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xoay, vo nhẹ cho tròn, cho xoắn lại bằng đầu ngón tay cái và ngón trỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vê | Trung tính, chỉ hành động thủ công nhẹ nhàng, khéo léo bằng đầu ngón tay. Ví dụ: Anh vê điếu thuốc cho chặt tay. |
| vo | Trung tính, chỉ hành động làm tròn hoặc nén lại bằng tay. Ví dụ: Vo gạo cho sạch trước khi nấu. |
| xoắn | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật quấn chặt lại. Ví dụ: Xoắn sợi dây thừng thành bím. |
Nghĩa 2: Diễn tấu một nốt nhạc hoặc một hợp âm nhiều lần rất nhanh
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động xoay, vo nhẹ một vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm nhạc để chỉ kỹ thuật diễn tấu nhanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể liên quan đến xoay, vo nhẹ hoặc kỹ thuật âm nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "xoay", "vặn".
- Trong âm nhạc, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các kỹ thuật khác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vê thuốc lá", "vê nốt nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ ("vê thuốc lá"), trạng từ ("vê nhanh"), hoặc cụm danh từ.





