Vào hùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng theo nhau làm việc gì đó không tốt.
Ví dụ: Họ rủ nhau vào hùa công kích trên mạng, làm sự việc thêm rối.
Nghĩa: Cùng theo nhau làm việc gì đó không tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mấy bạn rủ nhau vào hùa trêu bạn mới, làm bạn ấy khóc.
  • Bạn A nói xấu, vài bạn khác vào hùa theo, lớp mất vui.
  • Thấy bạn bày trò chọc cô, em không vào hùa mà ngăn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một người bắt đầu bịa chuyện, cả nhóm vào hùa khiến tin đồn lan nhanh.
  • Đứa nào chê bài thuyết trình dở, mấy đứa khác liền vào hùa để cười cợt.
  • Cậu ấy không vào hùa khi lớp định quay clip chế giễu bạn bị vấp lời.
3
Người trưởng thành
  • Họ rủ nhau vào hùa công kích trên mạng, làm sự việc thêm rối.
  • Đôi khi, chỉ vì muốn hòa đồng, người ta dễ vào hùa với điều sai trái.
  • Đừng vào hùa để lấy lòng đám đông; một cái gật đầu cũng có thể làm hại người khác.
  • Tỉnh táo mà tách ra, kẻo một phút vào hùa lại thành đồng phạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng theo nhau làm việc gì đó không tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vào hùa khẩu ngữ, sắc thái chê, mức độ nhẹ–trung tính, hàm ý bầy đàn Ví dụ: Họ rủ nhau vào hùa công kích trên mạng, làm sự việc thêm rối.
cấu kết trang trọng, tiêu cực mạnh hơn Ví dụ: Họ cấu kết để chèn ép người mới.
câu kết trang trọng, sắc thái pháp lý, tiêu cực rõ Ví dụ: Một số người câu kết để trục lợi.
đồng loã trang trọng, đạo đức/luật pháp, mạnh Ví dụ: Anh ta đồng lõa trong vụ bắt nạt.
hùa theo khẩu ngữ, trung tính tiêu cực, rất gần nghĩa Ví dụ: Đừng hùa theo số đông mà bắt nạt bạn ấy.
tách ra khẩu ngữ, trung tính, nhấn hành vi rời khỏi nhóm xấu Ví dụ: Cô ấy tách ra, không tham gia bắt nạt nữa.
phản đối trung tính, trực diện, trái lập hành vi hùa theo Ví dụ: Cậu ấy phản đối hành động nói xấu tập thể.
ngăn chặn trang trọng, chủ động chống lại Ví dụ: Cô giáo ngăn chặn việc cả lớp hùa bắt nạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động của nhóm người cùng tham gia vào một việc không tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật trong một bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động thiếu suy nghĩ của nhóm người.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng lòng trong việc làm không tốt của một nhóm.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hợp tác tích cực, cần chú ý ngữ cảnh tiêu cực.
  • Người học cần lưu ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người vào hùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "bạn bè vào hùa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...