Vành đai trắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng quân đội đuổi hết dân hoặc phá trụi quanh đồn bốt để dễ kiểm soát, bảo vệ.
Ví dụ:
Vành đai trắng là khu bị quét sạch quanh đồn để dễ kiểm soát.
Nghĩa: Vùng quân đội đuổi hết dân hoặc phá trụi quanh đồn bốt để dễ kiểm soát, bảo vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bản đồ chỉ một khoảng đất trống quanh đồn lính, đó là vành đai trắng.
- Trong truyện lịch sử, dân làng bị buộc rời đi để tạo vành đai trắng quanh đồn.
- Thầy nói ngày xưa có nơi chặt sạch cây quanh đồn, gọi là vành đai trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học, vành đai trắng là khu trống trải quanh đồn để lính dễ quan sát và ngăn người vào gần.
- Phim tài liệu cho thấy nhà cửa bị dỡ bỏ, tạo thành vành đai trắng bao quanh cứ điểm.
- Người dẫn chuyện giải thích: kẻ chiếm đóng lập vành đai trắng để kiểm soát, khiến dân phải tản cư.
3
Người trưởng thành
- Vành đai trắng là khu bị quét sạch quanh đồn để dễ kiểm soát.
- Khi bản đồ hiện lên những khoảng rỗng khuyết, ta hiểu đó không phải ngẫu nhiên, mà là vành đai trắng do chiến thuật áp đặt.
- Những mái nhà biến mất, chỉ còn trơ đất cháy, phơi lộ ý đồ của một vành đai trắng lạnh lùng.
- Trong hồi ký, ông kể họ bị xua rời ruộng vườn, vành đai trắng khép vòng như một hàng rào vô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc phân tích quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và căng thẳng, liên quan đến chiến tranh và xung đột.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về chiến lược quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải hoặc mô tả chi tiết hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ vùng đất hoặc khu vực khác, cần chú ý để không dùng sai.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vành đai trắng rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, hẹp), động từ (bảo vệ, kiểm soát) và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận