Văn kiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản có ý nghĩa quan trọng về xã hội – chính trị.
Ví dụ:
Chính phủ công bố một văn kiện quan trọng về cải cách hành chính.
Nghĩa: Văn bản có ý nghĩa quan trọng về xã hội – chính trị.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô cho chúng em xem một văn kiện nói về bảo vệ môi trường của thành phố.
- Bảo tàng trưng bày văn kiện ghi lại ngày đất nước độc lập.
- Trong giờ học, cô kể về một văn kiện quy định quyền của trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em thảo luận về văn kiện định hướng phát triển giáo dục của địa phương.
- Trên báo, em đọc một văn kiện kêu gọi mọi người đoàn kết phòng chống thiên tai.
- Buổi ngoại khóa giới thiệu văn kiện nêu rõ trách nhiệm công dân với cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ công bố một văn kiện quan trọng về cải cách hành chính.
- Anh dành cả tối đọc văn kiện để hiểu rõ tinh thần của cuộc cải tổ.
- Văn kiện ấy không chỉ đặt mục tiêu, mà còn mở ra cách nhìn mới về quyền lợi người dân.
- Trước khi ký, họ tranh luận từng câu chữ trong văn kiện vì hệ quả sẽ lan rộng nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản có ý nghĩa quan trọng về xã hội – chính trị.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn kiện | trung tính – trang trọng; dùng trong hành chính, chính trị; phạm vi quốc gia/tổ chức Ví dụ: Chính phủ công bố một văn kiện quan trọng về cải cách hành chính. |
| tài liệu | trung tính; phạm vi rộng hơn, đôi khi kém trang trọng hơn Ví dụ: Tài liệu của hội nghị sẽ được phát cho đại biểu. |
| hồ sơ | trung tính – hành chính; thiên về tập hợp giấy tờ chính thức Ví dụ: Hồ sơ trình Quốc hội đã được hoàn tất. |
| khế ước | trang trọng – pháp lý; dùng cho văn bản có giá trị ràng buộc Ví dụ: Hai bên đã ký khế ước hợp tác song phương. |
| hiệp định | trang trọng – ngoại giao; văn bản thỏa thuận giữa các chủ thể chính trị Ví dụ: Hai nước ký hiệp định thương mại tự do. |
| miệng | khẩu ngữ – phi văn bản; chỉ thông tin truyền đạt bằng lời, không thành văn Ví dụ: Thỏa thuận chỉ nói miệng nên khó căn cứ thực hiện. |
| tin đồn | khẩu ngữ – sắc thái tiêu cực; thông tin lan truyền không chính thức, thiếu xác tín Ví dụ: Đừng dựa vào tin đồn để đánh giá tình hình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu quan trọng, như nghị quyết, hiệp định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chính trị, pháp lý, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các tài liệu có giá trị pháp lý hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị, pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại văn bản cụ thể như "nghị quyết", "hiệp định".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tài liệu" nhưng "văn kiện" mang tính chính thức và quan trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị, pháp lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'văn kiện quan trọng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, chính thức), động từ (ký, ban hành), và lượng từ (một, nhiều).





