Vãn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điệu hát giọng buồn, thường để than khóc.
Ví dụ:
Tiếng vãn vang lên, ai nấy đều lặng đi.
2.
động từ
Có số lượng đã giảm đi dần đến mức chỉ còn lại không đáng kể, không còn đông, nhiều như lúc đầu.
Ví dụ:
Cuộc họp kéo dài, người ở lại vãn dần.
Nghĩa 1: Điệu hát giọng buồn, thường để than khóc.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cất tiếng vãn, ai nghe cũng thấy buồn.
- Trong đám tang, người ta hát vãn rất chậm và trầm.
- Câu vãn ngân dài làm cả nhà lặng im.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm điệu bài vãn như một làn khói mỏng, quấn lấy nỗi nhớ.
- Nghe tiếng vãn ở đình, em thấy thời gian như chậm lại.
- Lời vãn đưa tiễn làm lòng người se sắt.
3
Người trưởng thành
- Tiếng vãn vang lên, ai nấy đều lặng đi.
- Có những đêm, một câu vãn đủ khơi cả bãi bờ ký ức.
- Giữa tiếng vãn và tiếng gió, nỗi buồn tìm được chỗ trú.
- Khi vãn cất lên, người sống và người đã khuất như gần nhau hơn.
Nghĩa 2: Có số lượng đã giảm đi dần đến mức chỉ còn lại không đáng kể, không còn đông, nhiều như lúc đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Trời tối, khách trong chợ vãn dần.
- Cơn mưa đã vãn, sân trường khô ráo hơn.
- Giờ ra chơi sắp hết, tiếng ồn cũng vãn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua mùa du lịch, khách ở bãi biển vãn hẳn.
- Tin nóng qua rồi, bình luận trên mạng cũng vãn bớt.
- Gần cuối buổi, câu hỏi trong lớp vãn, không khí dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp kéo dài, người ở lại vãn dần.
- Sau cơn sốt đất, môi giới vãn như lá rụng cuối mùa.
- Đêm qua, tiếng còi xe vãn, thành phố thở chậm.
- Khi cảm xúc vãn đi, lý trí mới có chỗ đứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điệu hát giọng buồn, thường để than khóc.
Nghĩa 2: Có số lượng đã giảm đi dần đến mức chỉ còn lại không đáng kể, không còn đông, nhiều như lúc đầu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vãn | Diễn tả sự suy giảm về số lượng hoặc mức độ, thường mang ý nghĩa tiêu cực, tiếc nuối về sự mất mát hoặc kết thúc. Ví dụ: Cuộc họp kéo dài, người ở lại vãn dần. |
| tan | Trung tính, chỉ sự kết thúc, giải tán một hoạt động, sự kiện. Ví dụ: Chợ đã tan, chỉ còn vài người mua bán. |
| thưa | Trung tính, diễn tả sự giảm mật độ, số lượng. Ví dụ: Khách đến quán đã thưa dần vào cuối buổi. |
| đông | Trung tính, diễn tả sự tụ tập nhiều người, vật. Ví dụ: Khách bắt đầu đông dần vào buổi tối. |
| tụ tập | Trung tính, chỉ sự tập trung lại của nhiều người. Ví dụ: Mọi người tụ tập ở quảng trường để xem biểu diễn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật hoặc các bài báo tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả các cảnh buồn, lắng đọng hoặc trong các tác phẩm có yếu tố than khóc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự giảm sút về số lượng hoặc miêu tả một điệu hát buồn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh vui tươi hoặc không phù hợp với cảm xúc buồn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giảm" hoặc "hạ" khi nói về số lượng.
- Khác biệt với từ "than" ở chỗ "vãn" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định, lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.





