Ước định

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Định trước, theo thoả thuận với nhau.
Ví dụ: Chúng tôi ước định ký hợp đồng vào tuần tới.
2.
động từ
Định chừng
Nghĩa 1: Định trước, theo thoả thuận với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bên ước định gặp nhau sau giờ tan học.
  • Cô giáo và lớp ước định sẽ trồng cây vào sáng chủ nhật.
  • Con và mẹ ước định mỗi tối đọc sách nửa giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn ước định chia việc: người viết, người vẽ, người thuyết trình.
  • Câu lạc bộ ước định quy tắc ứng xử để mọi người cùng tuân theo.
  • Hai đội ước định đá giao hữu vào cuối tuần, không tính điểm hơn thua.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi ước định ký hợp đồng vào tuần tới.
  • Họ ước định mức phí dựa trên khối lượng công việc, nhằm tránh tranh cãi về sau.
  • Trước khi bắt tay hợp tác, đôi bên ước định nguyên tắc minh bạch và thời hạn thanh toán.
  • Trong phiên họp, các bên ước định giữ bí mật thông tin cho đến khi dự án hoàn tất.
Nghĩa 2: Định chừng
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Định trước, theo thoả thuận với nhau.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước định trang trọng, trung tính; dùng trong pháp lý/hành chính/thương mại; mức độ rõ, dứt khoát Ví dụ: Chúng tôi ước định ký hợp đồng vào tuần tới.
thoả thuận trung tính; phổ biến, bao quát việc cùng đồng ý Ví dụ: Hai bên thỏa thuận ước định thời hạn giao hàng.
quy ước trung tính hơi trang trọng; nhấn mạnh quy tắc thống nhất Ví dụ: Các bên quy ước/ước định cách tính phí.
định ước trang trọng, văn bản; tính ràng buộc cao Ví dụ: Hợp đồng đã định ước/ước định điều khoản phạt.
ấn định trang trọng, mạch lạc; nhấn mạnh ấn quyết thời điểm/mức Ví dụ: Hai bên ấn định/ước định ngày ký kết là 20/12.
tuỳ nghi trung tính; để tự do quyết định, không ràng buộc trước Ví dụ: Thay vì ước định giá, họ để tùy nghi thương lượng khi giao.
bất định trang trọng; không được quyết trước, chưa cố định Ví dụ: Thời hạn giao hàng vẫn bất định, chưa ước định trong phụ lục.
Nghĩa 2: Định chừng
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các thỏa thuận hoặc dự đoán có tính chất chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, kinh tế, hoặc kỹ thuật để chỉ các ước lượng hoặc thỏa thuận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự thỏa thuận hoặc dự đoán có cơ sở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có thông tin cụ thể để dự đoán.
  • Thường đi kèm với các thông tin chi tiết để làm rõ nội dung ước định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" khi không có sự thỏa thuận trước.
  • Khác với "ước lượng" ở chỗ có sự thỏa thuận hoặc cơ sở rõ ràng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi ước định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "ước định thời gian", "ước định địa điểm".