Định ước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn kiện cuối cùng được thông qua tại một hội nghị quốc tế, ghi nhận những kết quả mà hội nghị đã đạt được.
Ví dụ:
Đoàn đại biểu mang về bản định ước đã được tất cả thành viên phê chuẩn.
Nghĩa: Văn kiện cuối cùng được thông qua tại một hội nghị quốc tế, ghi nhận những kết quả mà hội nghị đã đạt được.
1
Học sinh tiểu học
- Sau lễ bế mạc, các nước ký vào định ước của hội nghị.
- Cô giáo nói định ước ghi lại những điều các nước đã thống nhất.
- Bức ảnh chụp lãnh đạo cầm định ước khiến cả lớp rất thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bản tin, phóng viên nhấn mạnh định ước nêu rõ các cam kết về môi trường.
- Thầy sử dạy rằng định ước giúp các quốc gia có chung điểm tựa để hợp tác.
- Sau nhiều phiên tranh luận, định ước được thông qua với lời lẽ chặt chẽ và thỏa hiệp.
3
Người trưởng thành
- Đoàn đại biểu mang về bản định ước đã được tất cả thành viên phê chuẩn.
- Không chỉ là thủ tục, định ước là dấu mốc cho thấy nỗ lực đàm phán đã kết tinh thành văn bản cụ thể.
- Đọc kỹ định ước, tôi thấy những câu chữ cân bằng giữa lợi ích và giới hạn của mỗi bên.
- Định ước được công bố, còn phần khó là biến những dòng cam kết ấy thành hành động kiểm chứng được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn kiện cuối cùng được thông qua tại một hội nghị quốc tế, ghi nhận những kết quả mà hội nghị đã đạt được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định ước | Trang trọng, pháp lý, dùng trong quan hệ quốc tế. Ví dụ: Đoàn đại biểu mang về bản định ước đã được tất cả thành viên phê chuẩn. |
| hiệp ước | Trang trọng, pháp lý, chỉ văn bản thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia. Ví dụ: Hai nước đã ký kết một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm đàm phán. |
| công ước | Trang trọng, pháp lý, chỉ văn bản thỏa thuận quốc tế về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về quyền trẻ em. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hội nghị quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp quốc tế và quan hệ ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các văn kiện quốc tế chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến hội nghị quốc tế.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hiệp ước" hay "thỏa thuận"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định ước quốc tế", "định ước này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".





