Úm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đọc thần chú làm phép.
Ví dụ:
Thầy cúng úm một tràng, cả nhà chắp tay khấn vái.
2.
động từ
(thông tục). Lợi dụng người ta không biết để đánh lừa, để bịp.
3.
động từ
Ấp, ủ cho ấm
Nghĩa 1: Đọc thần chú làm phép.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thầy cúng đứng trước bàn thờ, miệng úm một hồi rồi thổi tắt nến.
- Bạn nhỏ nhìn chú ảo thuật úm úm, cái khăn bỗng biến mất.
- Bà kể ngày xưa thầy mo hay úm để gọi bình an cho bản làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy pháp vừa gõ chuông vừa úm, cả gian nhà như lặng đi vì ai cũng nín thở.
- Trong truyện cổ, cô tiên chỉ cần úm một tiếng là cỗ xe bí ngô hóa thành xe ngựa.
- Anh ảo thuật gia mỉm cười, úm xong thì sợi dây trói bỗng lỏng ra như có phép.
3
Người trưởng thành
- Thầy cúng úm một tràng, cả nhà chắp tay khấn vái.
- Ông cụ bảo, có những lời úm chỉ là nghi thức, nhưng người ta tin nên thấy lòng yên.
- Đêm rằm, tiếng úm khe khẽ hòa với mùi trầm, nghe vừa huyền vừa xa xăm.
- Trong ánh mắt đứa trẻ, cái úm của thầy như mở cánh cửa sang một thế giới khác.
Nghĩa 2: (thông tục). Lợi dụng người ta không biết để đánh lừa, để bịp.
Nghĩa 3: Ấp, ủ cho ấm
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đọc thần chú làm phép.
Từ đồng nghĩa:
niệm chú làm phép
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úm | Hành động mang tính nghi lễ, thần bí, thường liên quan đến phép thuật hoặc tín ngưỡng. Ví dụ: Thầy cúng úm một tràng, cả nhà chắp tay khấn vái. |
| niệm chú | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc phép thuật. Ví dụ: Vị pháp sư niệm chú để trừ tà. |
| làm phép | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động thực hiện nghi thức có tính chất thần bí. Ví dụ: Thầy cúng làm phép cầu an cho gia đình. |
Nghĩa 2: (thông tục). Lợi dụng người ta không biết để đánh lừa, để bịp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úm | Hành động lừa dối, đánh lừa người khác một cách thông tục, thường mang ý tiêu cực. Ví dụ: |
| lừa | Tiêu cực, thông tục, chỉ hành vi đánh lừa người khác. Ví dụ: Anh ta đã lừa tôi mất hết tiền. |
| bịp | Tiêu cực, thông tục, mạnh hơn 'lừa', thường ám chỉ lừa đảo có tính chất gian xảo. Ví dụ: Hắn ta chuyên đi bịp bợm người nhẹ dạ. |
| gạt | Tiêu cực, thông tục, chỉ hành vi lừa dối một cách nhanh chóng, khôn khéo. Ví dụ: Đừng để bị gạt bởi những lời đường mật. |
Nghĩa 3: Ấp, ủ cho ấm
Từ trái nghĩa:
làm lạnh làm nguội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úm | Hành động giữ cho vật gì đó ấm, thường dùng cho trứng hoặc con non, mang tính chăm sóc. Ví dụ: |
| ấp | Trung tính, thường dùng cho việc giữ trứng cho nở hoặc con non cho ấm. Ví dụ: Gà mái ấp trứng trong ổ. |
| ủ | Trung tính, chỉ hành động giữ cho vật gì đó ấm hoặc chín bằng cách bao bọc kín. Ví dụ: Bà tôi ủ chăn cho cháu ngủ. |
| làm lạnh | Trung tính, chỉ hành động giảm nhiệt độ của vật thể. Ví dụ: Máy điều hòa làm lạnh không khí trong phòng. |
| làm nguội | Trung tính, chỉ hành động khiến vật thể mất đi hơi nóng, trở về nhiệt độ bình thường. Ví dụ: Để thức ăn nguội bớt trước khi cho vào tủ lạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước khi nói về việc bịp bợm hoặc làm phép.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo không khí huyền bí hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc lừa gạt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về phép thuật hoặc trò bịp bợm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bịp" hoặc "lừa".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "úm gà con", "úm bùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "bùa", "gà con") và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "nhanh chóng", "cẩn thận").






Danh sách bình luận