Làm phép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm động tác gọi là để thực hiện phép lạ (trong tôn giáo hay trong việc mê tín).
Ví dụ:
Thầy pháp làm phép theo nghi thức cổ truyền.
2.
động từ
(khẩu ngữ). (Làm việc gì) làm gọi là, có tính chất hình thức, để được xem là có làm.
Nghĩa 1: Làm động tác gọi là để thực hiện phép lạ (trong tôn giáo hay trong việc mê tín).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cúng vẩy nước và làm phép để đuổi ma theo lời người lớn nói.
- Mẹ kể rằng sư cụ làm phép cầu mưa cho ruộng khô.
- Trong truyện, phù thủy làm phép biến quả bí thành xe đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ thắp nhang, lầm rầm khấn và thầy pháp làm phép trừ tà theo tục làng.
- Bà ngoại bảo ngày xưa có thầy tu đi khắp nơi làm phép cứu người, nghe mà huyền hoặc.
- Trong phim giả tưởng, nhân vật vung tay làm phép, cả căn phòng sáng lên.
3
Người trưởng thành
- Thầy pháp làm phép theo nghi thức cổ truyền.
- Người ta tìm đến ông thầy, mong vài câu chú có thể vá víu nỗi sợ trong lòng.
- Một cú phẩy tay, một làn khói mỏng: nghi lễ làm phép khiến đêm khuya thêm đặc quánh.
- Tin hay không tin, chuyện làm phép vẫn sống nhờ nhu cầu bấu víu của con người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Làm việc gì) làm gọi là, có tính chất hình thức, để được xem là có làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm động tác gọi là để thực hiện phép lạ (trong tôn giáo hay trong việc mê tín).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giải phép
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm phép | Diễn tả hành động thực hiện nghi lễ hoặc bùa chú để tạo ra điều siêu nhiên. Ví dụ: Thầy pháp làm phép theo nghi thức cổ truyền. |
| phù phép | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến ma thuật, bùa chú. Ví dụ: Thầy pháp phù phép để trừ tà. |
| giải phép | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh hóa giải ma thuật, bùa chú. Ví dụ: Phù thủy đã giải phép nguyền rủa. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Làm việc gì) làm gọi là, có tính chất hình thức, để được xem là có làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm phép | Diễn tả hành động thực hiện một cách chiếu lệ, không thật tâm, chỉ để hoàn thành thủ tục. Ví dụ: |
| làm thật | Khẩu ngữ, mang sắc thái tích cực, chỉ sự chân thành, nghiêm túc, hiệu quả. Ví dụ: Lần này phải làm thật, không thể qua loa được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm cho có, không thực chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động mang tính hình thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến phép thuật hoặc nghi lễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc chỉ trích khi dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể mang tính huyền bí hoặc nghi lễ khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính hình thức hoặc không thực chất của một hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thực chất, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thực hiện" ở chỗ nhấn mạnh tính hình thức, không phải kết quả thực sự.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "làm phép lạ", "làm phép thử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("phép lạ", "phép thử"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.






Danh sách bình luận