Tùm lum

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Ở trạng thái lan rộng ra một cách lộn xộn và tựa như không có giới hạn, chỗ nào cũng thấy có.
Ví dụ: Đồ đạc bày tùm lum làm căn phòng chật hẳn đi.
Nghĩa: (kng.). Ở trạng thái lan rộng ra một cách lộn xộn và tựa như không có giới hạn, chỗ nào cũng thấy có.
1
Học sinh tiểu học
  • Cỏ mọc tùm lum khắp sân, đi đâu cũng chạm vào.
  • Bạn ấy dán nhãn tùm lum trên vở, nhìn rối mắt.
  • Mưa to, nước bắn tùm lum lên áo và cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn lan tùm lum trên mạng, khiến ai cũng xôn xao.
  • Quần áo treo tùm lum trong phòng khiến mình tìm hoài không thấy cái cần.
  • Sau buổi lễ, giấy màu rơi tùm lum khắp hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Đồ đạc bày tùm lum làm căn phòng chật hẳn đi.
  • Sự cố nhỏ mà bình luận mọc tùm lum, đúng sai lẫn lộn.
  • Quy định chồng chéo khiến giấy tờ phát sinh tùm lum, xử lý mãi không dứt.
  • Ý nghĩ chạy tùm lum trong đầu, tôi phải hít sâu để kéo mình về hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Ở trạng thái lan rộng ra một cách lộn xộn và tựa như không có giới hạn, chỗ nào cũng thấy có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tùm lum Diễn tả sự bừa bãi, lộn xộn, tràn lan ở mức độ mạnh, mang sắc thái tiêu cực, dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Đồ đạc bày tùm lum làm căn phòng chật hẳn đi.
bừa bãi Diễn tả sự không có trật tự, vứt lung tung, mang sắc thái tiêu cực, dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Quần áo vứt bừa bãi khắp sàn nhà.
lộn xộn Diễn tả trạng thái không có thứ tự, rối ren, mang sắc thái tiêu cực, dùng phổ biến. Ví dụ: Đống giấy tờ lộn xộn khiến tôi không tìm thấy gì.
ngổn ngang Diễn tả nhiều thứ nằm rải rác, không gọn gàng, thường gợi cảm giác bề bộn, dùng phổ biến. Ví dụ: Sách vở ngổn ngang trên bàn học.
gọn gàng Diễn tả sự sạch sẽ, ngăn nắp, có trật tự, mang sắc thái tích cực, dùng phổ biến. Ví dụ: Căn phòng luôn được dọn dẹp gọn gàng.
ngăn nắp Diễn tả sự sắp xếp có thứ tự, có hệ thống, mang sắc thái tích cực, dùng phổ biến. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ mọi thứ ngăn nắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự bừa bộn, lộn xộn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bừa bộn, không trật tự, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi miêu tả sự lộn xộn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "lộn xộn", nhưng "tùm lum" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cối mọc tùm lum".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: "mọc tùm lum", "đồ đạc bày tùm lum".