Tràn lan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Nước chảy) ở tình trạng tràn ra, lan ra khắp mọi chỗ, đâu cũng có.
Ví dụ: Nước vỡ bờ, ngập tràn lan cả xóm.
2.
tính từ
Mở rộng ra một cách không có giới hạn.
Ví dụ: Tin rác xuất hiện tràn lan trên các nền tảng.
Nghĩa 1: (Nước chảy) ở tình trạng tràn ra, lan ra khắp mọi chỗ, đâu cũng có.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa lớn, nước tràn lan khắp sân trường.
  • Nước hồ vỡ bờ, bùn đất tràn lan trên đường.
  • Vòi nước hỏng, nước chảy tràn lan vào bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa rào, rác nổi tràn lan trên mặt kênh.
  • Đê bị sạt, nước sông tràn lan vào ruộng lúa.
  • Cống nghẹt, nước bẩn tràn lan khắp khu trọ.
3
Người trưởng thành
  • Nước vỡ bờ, ngập tràn lan cả xóm.
  • Một khe nứt nhỏ cũng đủ để nước rò rỉ tràn lan, lột trần sự mong manh của công trình.
  • Khi hệ thống thoát không kịp, nước bẩn tràn lan và mùi ẩm mốc bám vào từng bậc thang.
  • Chỉ một cơn mưa trái mùa, phố xá đã nước đục tràn lan, xe cộ chao đảo.
Nghĩa 2: Mở rộng ra một cách không có giới hạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cỏ dại mọc tràn lan khắp bãi đất trống.
  • Quảng cáo dán tràn lan trên tường thành phố.
  • Tin đồn lan tràn lan khiến bạn em lo lắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Game bạo lực xuất hiện tràn lan trên mạng, khó kiểm soát.
  • Hàng giả bán tràn lan ngoài chợ, nhiều bạn bị lừa.
  • Nội dung sai lệch lan tràn lan, làm lớp em tranh cãi.
3
Người trưởng thành
  • Tin rác xuất hiện tràn lan trên các nền tảng.
  • Nếu sự dễ dãi được dung túng, tầm thường sẽ nở rộ tràn lan trong đời sống.
  • Khi quy chuẩn mờ nhạt, cái xấu có cơ hội lan tràn lan, bào mòn niềm tin.
  • Sự tiêu thụ vô tội vạ khiến rác thải nhựa hiện diện tràn lan từ chợ đến biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng phổ biến quá mức của một hiện tượng hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự lan rộng không kiểm soát của một vấn đề hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự lan tỏa mạnh mẽ, không giới hạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự quá mức hoặc không kiểm soát.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến hoặc lan rộng không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc kiểm soát.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phổ biến khác như "phổ biến" hay "lan rộng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể mà hiện tượng đang lan rộng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước tràn lan", "thông tin tràn lan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "nước tràn lan", "tin tức tràn lan".