Nhan nhản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều đến mức chỗ nào cũng thấy, cũng gặp.
Ví dụ:
Giữa giờ tan tầm, xe máy chen chúc nhan nhản trên đường.
Nghĩa: Nhiều đến mức chỗ nào cũng thấy, cũng gặp.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay ve kêu nhan nhản trên những tán phượng.
- Trên bãi cỏ, bồ công anh mọc nhan nhản.
- Ở sân trường, lá vàng rơi nhan nhản sau cơn gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi dọc con phố, quán trà sữa mọc nhan nhản, bảng hiệu sáng rực.
- Trong kỳ nghỉ, ảnh check-in biển xuất hiện nhan nhản trên mạng xã hội.
- Ở chợ phiên, hàng quà vặt bày nhan nhản, mùi thơm lan khắp lối.
3
Người trưởng thành
- Giữa giờ tan tầm, xe máy chen chúc nhan nhản trên đường.
- Email quảng cáo đổ về nhan nhản, lọt qua cả thư mục spam.
- Trong cơn sốt đất, tin rao bán dự án xuất hiện nhan nhản, nghe mà chóng mặt.
- Giữa dòng thông tin nhiễu loạn, lời khuyên trái chiều hiện ra nhan nhản, càng đọc càng rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều đến mức chỗ nào cũng thấy, cũng gặp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhan nhản | mạnh, khẩu ngữ, hơi phóng đại, trung tính về thái độ Ví dụ: Giữa giờ tan tầm, xe máy chen chúc nhan nhản trên đường. |
| la liệt | mạnh, khẩu ngữ, tả dày đặc ở khắp nơi Ví dụ: Hàng quán mọc lên la liệt khắp phố. |
| dày đặc | mạnh, trung tính, nhấn mạnh mật độ rất cao Ví dụ: Quảng cáo xuất hiện dày đặc trên mạng. |
| san sát | mức độ mạnh vừa, hơi văn chương, nhấn gần kề ken đặc Ví dụ: Nhà cửa xây san sát dọc bờ kênh. |
| lác đác | nhẹ, trung tính, thưa thớt ít Ví dụ: Khách đến quán chỉ lác đác vài người. |
| thưa thớt | trung tính, trang trọng vừa, mật độ thấp Ví dụ: Dân cư khu này thưa thớt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự xuất hiện tràn lan của một hiện tượng hoặc sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để nhấn mạnh sự phổ biến của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự xuất hiện dày đặc của một yếu tố nào đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tràn lan, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện quá nhiều của một sự vật hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "nhiều", "đông đúc" nhưng "nhan nhản" nhấn mạnh sự xuất hiện khắp nơi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả số lượng hoặc mức độ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "có nhan nhản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "người nhan nhản", "hàng hóa nhan nhản".





