San sát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất nhiều và liền sát vào nhau, như không còn có khe hở.
Ví dụ:
Hai dãy nhà phố xây san sát nhau.
2.
tính từ
Từ gợi tả tiếng phát ra to, nhiều và liền nhau như không có lúc nào ngơi, nghe chối tai.
Ví dụ:
Tiếng quảng cáo phát san sát trên dãy loa ở chợ.
Nghĩa 1: Rất nhiều và liền sát vào nhau, như không còn có khe hở.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trong xóm dựng san sát, mái ngói chạm mái ngói.
- Cây bàng trồng san sát dọc sân trường.
- Con gà con chạy qua hàng quán bày san sát ngoài chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những tòa nhà san sát tạo thành một bức tường bê tông xám.
- Ngôi làng hiện ra với mái tranh san sát, khói bếp quyện vào buổi chiều.
- Trên bãi biển, dù che cắm san sát, nhìn như một rừng nấm nhiều màu.
3
Người trưởng thành
- Hai dãy nhà phố xây san sát nhau.
- Ở khu tập thể cũ, ban công san sát, đêm xuống ánh đèn chen nhau hắt ra ngõ.
- Những thửa ruộng bậc thang xếp san sát, lớp nọ kề lớp kia, như nếp gấp của núi.
- Trong chợ sáng, sạp hàng san sát, mùi cá, mùi rau đan dệt thành nhịp sống hối hả.
Nghĩa 2: Từ gợi tả tiếng phát ra to, nhiều và liền nhau như không có lúc nào ngơi, nghe chối tai.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng búa gõ san sát ngoài công trường làm em giật mình.
- Trong hội chợ, loa gọi hàng san sát, ai cũng phải nói to hơn.
- Chim sẻ kêu san sát trên mái nhà, vang cả sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ tan trường, tiếng còi xe vang san sát, phố bỗng dày tiếng ồn.
- Trong nhà máy, máy móc chạy san sát, tai nghe ù cả đi.
- Trận mưa đá ập xuống, hạt đập mái tôn lộp bộp san sát, nghe rát tai.
3
Người trưởng thành
- Tiếng quảng cáo phát san sát trên dãy loa ở chợ.
- Đêm công trình đổ bê tông, tiếng máy trộn và xe đổ vang san sát, không còn khoảng lặng.
- Giữa phiên đấu giá, tiếng hô giá san sát, dội vào tường như sóng.
- Ngày lễ, tiếng pháo giấy nổ san sát, để lại dư âm gai gai trong tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự đông đúc, chật chội, ví dụ như "nhà cửa san sát".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan đô thị hoặc tình trạng giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác về sự đông đúc hoặc âm thanh dồn dập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác chật chội, đông đúc hoặc âm thanh dồn dập, có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc hoặc âm thanh liên tục, dồn dập.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự đông đúc khác như "chen chúc" nhưng "san sát" nhấn mạnh vào sự liền kề không có khoảng trống.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhà cửa san sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "nhà cửa", "cây cối".





