Sít sao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sát sao, chặt chẽ.
Ví dụ: Quản lý giám sát tiến độ dự án sít sao.
2.
tính từ
Khẩn trương, liên tục, không có khoảng thời gian trống.
Ví dụ: Công việc dồn dập, các cuộc họp diễn ra sít sao.
Nghĩa 1: Sát sao, chặt chẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo theo dõi việc học của lớp rất sít sao.
  • Bố mẹ kiểm tra bài tập của con một cách sít sao.
  • Bác bảo vệ trông cổng trường sít sao, không để ai đi lung tung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên quản lý giờ giấc của đội bóng khá sít sao để ai cũng nghiêm túc.
  • Nhóm trưởng phân công việc sít sao nên bài thuyết trình rất trơn tru.
  • Kỳ thi đến gần, cô chủ nhiệm nhắc nhở sít sao từng bạn về nề nếp ôn tập.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý giám sát tiến độ dự án sít sao.
  • Khi công việc dồn dập, cần một quy trình sít sao để không thất thoát chi tiết.
  • Anh theo dõi chi tiêu của gia đình sít sao, nên tài chính luôn minh bạch.
  • Thanh tra làm việc sít sao, không bỏ qua bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Nghĩa 2: Khẩn trương, liên tục, không có khoảng thời gian trống.
1
Học sinh tiểu học
  • Lịch học thêm của Lan kín và sít sao suốt cả buổi chiều.
  • Tiếng trống tập duyệt vang lên sít sao, không nghỉ nhịp.
  • Thầy gọi tên học sinh sít sao, bạn nào cũng phải trả lời ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những tin nhắn hỗ trợ học nhóm gửi đi sít sao trong đêm trước ngày kiểm tra.
  • Chiếc đồng hồ đếm ngược nhắc chúng mình chạy bài sít sao cho kịp thời gian.
  • Lịch hoạt động của câu lạc bộ xếp sít sao, ai vắng là thấy trống ngay.
3
Người trưởng thành
  • Công việc dồn dập, các cuộc họp diễn ra sít sao.
  • Tin tức cập nhật sít sao từng giờ trong mùa bão.
  • Đơn hàng đổ về sít sao, xưởng gần như không có phút nghỉ.
  • Nhịp sống đô thị sít sao đến mức người ta phải học cách thở giữa những cuộc hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sát sao, chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sít sao mức độ mạnh; trung tính–trang trọng; dùng trong quản lý/giám sát/kiểm tra Ví dụ: Quản lý giám sát tiến độ dự án sít sao.
sát sao mạnh; trung tính; dùng rộng rãi trong quản lý, giám sát Ví dụ: Kiểm tra sát sao tiến độ thi công.
chặt chẽ trung tính; mức độ cao nhưng ít sắc thái giám sát liên tục hơn Ví dụ: Quy định chặt chẽ về an toàn lao động.
lỏng lẻo trung tính; mức độ yếu; hay dùng đối lập trực tiếp với quản lý nghiêm Ví dụ: Kiểm soát lỏng lẻo dẫn tới sai sót.
Nghĩa 2: Khẩn trương, liên tục, không có khoảng thời gian trống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sít sao mức độ mạnh; trung tính; nói về nhịp độ công việc/sự kiện dồn dập Ví dụ: Công việc dồn dập, các cuộc họp diễn ra sít sao.
dồn dập mạnh; trung tính–khẩu ngữ; nhịp độ liên tiếp Ví dụ: Tin tức dồn dập suốt cả ngày.
liên tục trung tính; nhấn vào không gián đoạn Ví dụ: Làm việc liên tục trong nhiều giờ.
khẩn trương trung tính–trang trọng; nhấn tốc độ gấp Ví dụ: Thi công khẩn trương để kịp tiến độ.
thưa thớt trung tính; nhịp độ ít, giãn cách Ví dụ: Khách đến thưa thớt vào buổi chiều.
chậm rãi trung tính; tốc độ thấp, không gấp Ví dụ: Làm việc chậm rãi để tránh sai sót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự giám sát hoặc quản lý chặt chẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống cần sự chú ý kỹ lưỡng hoặc thời gian gấp rút.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc theo dõi nghiêm ngặt trong quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng và đôi khi căng thẳng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự giám sát hoặc quản lý chặt chẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự nghiêm ngặt hoặc khẩn trương.
  • Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khẩn trương khác như "gấp gáp" nhưng "sít sao" nhấn mạnh vào sự liên tục và không có khoảng trống.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không cần sự chặt chẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kiểm tra sít sao", "giám sát sít sao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "kiểm tra sít sao", "theo dõi sít sao".