Sát sao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sát (nói khái quát).
Ví dụ: Quản lý giám sát sát sao tiến độ dự án.
Nghĩa: Sát (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo theo dõi sát sao việc làm bài của chúng mình.
  • Mẹ chăm sóc cây hoa sát sao mỗi ngày.
  • Thầy coi thi sát sao để chúng em làm bài nghiêm túc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên quản lý sát sao từng buổi tập của đội.
  • Bạn lớp trưởng nhắc nhở sát sao nên ai cũng nộp bài đúng hạn.
  • Cô chủ nhiệm liên lạc sát sao với phụ huynh để hỗ trợ việc học.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý giám sát sát sao tiến độ dự án.
  • Anh ấy theo dõi sát sao các chỉ số sức khỏe sau đợt ốm.
  • Chị chăm con sát sao, nhưng vẫn để con tự lập khi cần.
  • Truyền thông đưa tin sát sao vụ việc, tránh suy đoán lan rộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sát (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
sát sát sạt sát rạt
Từ trái nghĩa:
xa cách xa
Từ Cách sử dụng
sát sao mức độ mạnh, trung tính-nghiêm; dùng trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Quản lý giám sát sát sao tiến độ dự án.
sát trung tính, mức độ mạnh; phổ biến mọi ngữ vực Ví dụ: Đứng sát tường để tránh gió.
sát sạt khẩu ngữ, mạnh hơn, gợi rất gần đến mức cọ vào Ví dụ: Con thuyền lướt sát sạt mép bờ.
sát rạt khẩu ngữ địa phương, mức độ mạnh, rất gần Ví dụ: Anh ngồi sát rạt bên cửa sổ.
xa trung tính, mức độ mạnh; phổ biến mọi ngữ vực Ví dụ: Đặt ghế xa bếp lửa.
cách xa trung tính, trang trọng hơn “xa”, nhấn mạnh khoảng cách rõ rệt Ví dụ: Hai nhà cách xa nhau hàng cây số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chú ý, quan tâm kỹ lưỡng đến một vấn đề hay công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự giám sát, theo dõi chặt chẽ trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự kiểm tra, giám sát kỹ lưỡng trong các quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng và kỹ lưỡng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chú ý, giám sát kỹ lưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động giám sát, theo dõi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sát" khi không cần nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng.
  • Khác biệt với "sát" ở mức độ chi tiết và cẩn trọng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quan tâm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ chặt chẽ, kỹ lưỡng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kiểm tra sát sao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (kiểm tra, giám sát) và danh từ (công việc, kế hoạch).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...