Đầy rẫy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều đến mức gây cảm giác chỗ nào cũng thấy có (thường nói về cái tiêu cực).
Ví dụ: Email công việc hôm nay đầy rẫy thư rác.
Nghĩa: Có nhiều đến mức gây cảm giác chỗ nào cũng thấy có (thường nói về cái tiêu cực).
1
Học sinh tiểu học
  • Đường về nhà đầy rẫy ổ gà, đi xe cứ xóc lên xóc xuống.
  • Trang mạng đó đầy rẫy quảng cáo gây phiền.
  • Sân sau trường đầy rẫy rác, nhìn rất bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngõ nhỏ, buổi tối đầy rẫy tiếng xe nẹt bô làm ai cũng khó chịu.
  • Mạng xã hội dạo này đầy rẫy tin đồn, đọc vào chỉ thêm rối trí.
  • Khu chợ cũ đầy rẫy đồ kém chất lượng, phải nhìn kỹ mới tránh được.
3
Người trưởng thành
  • Email công việc hôm nay đầy rẫy thư rác.
  • Thành phố giờ cao điểm đầy rẫy tiếng còi và những cái chau mày mệt mỏi.
  • Trên mạng, lời khuyên làm giàu nhanh đầy rẫy như bẫy ngọt, chạm vào là dính.
  • Trong bản thảo đầu tiên, lỗi chính tả đầy rẫy, nhắc tôi phải chậm lại và đọc kỹ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều đến mức gây cảm giác chỗ nào cũng thấy có (thường nói về cái tiêu cực).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiếm hoi vắng bóng
Từ Cách sử dụng
đầy rẫy Mức độ mạnh, tiêu cực, phổ biến. Ví dụ: Email công việc hôm nay đầy rẫy thư rác.
tràn lan Mức độ mạnh, tiêu cực, phổ biến. Ví dụ: Vấn nạn hàng giả tràn lan trên thị trường.
nhan nhản Mức độ mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Quảng cáo rác nhan nhản trên các trang web.
hiếm hoi Mức độ nhẹ, trung tính, văn chương. Ví dụ: Những người có tấm lòng nhân ái ngày càng hiếm hoi.
vắng bóng Mức độ mạnh, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Sự công bằng dường như vắng bóng ở nơi đây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tiêu cực phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để nhấn mạnh mức độ phổ biến của một vấn đề tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tràn lan của một yếu tố tiêu cực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê trách hoặc cảnh báo.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến của một vấn đề tiêu cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề tiêu cực như "tệ nạn", "vấn đề".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phong phú nhưng không mang nghĩa tiêu cực.
  • Khác biệt với "phong phú" ở chỗ "đầy rẫy" chỉ sự tràn lan tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đầy rẫy những vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng tiêu cực, ví dụ: "đầy rẫy tội phạm", "đầy rẫy rác rưởi".