Tum húp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như húp.
Ví dụ:
Đôi má cô bé tum húp nhìn rất đáng yêu.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như húp.
1
Học sinh tiểu học
- Đôi má bạn nhỏ tum húp vì vừa chạy chơi ngoài sân.
- Quả bánh bao nóng căng tum húp trong tay em.
- Con mèo béo có cái bụng tum húp sau bữa ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Môi cậu bạn tum húp trông lúc nào cũng như đang mỉm cười.
- Những búp măng non đội đất nhô lên, đầu măng tròn tum húp.
- Chiếc gối bông mới giặt phơi nắng, ôm vào thấy phồng tum húp.
3
Người trưởng thành
- Đôi má cô bé tum húp nhìn rất đáng yêu.
- Buổi chợ sớm, trái cà chua đỏ au, căng tum húp, chỉ nhìn đã muốn mua.
- Sau mùa mưa, bầu bí ngoài giàn lớn phổng, trái nào trái nấy tròn tum húp, mừng tay người làm vườn.
- Anh thợ may nheo mắt ngắm vai áo, chỉnh vài đường là phom đứng hơn, bắp tay mặc vào trông gọn mà vẫn tum húp sức sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như húp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tum húp | Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái cơ thể gầy gò, mệt mỏi, thiếu sức sống, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đôi má cô bé tum húp nhìn rất đáng yêu. |
| hóp | Trung tính, diễn tả trạng thái lõm vào, thường do gầy yếu, bệnh tật hoặc thiếu ngủ. Ví dụ: Mắt anh ấy hóp sâu vì làm việc quá sức. |
| lõm | Trung tính, diễn tả bề mặt bị trũng xuống, không bằng phẳng, thường do tác động bên ngoài hoặc suy yếu. Ví dụ: Má anh ta lõm vào sau trận ốm nặng. |
| trũng | Trung tính, diễn tả trạng thái bị lún sâu xuống, thường dùng cho mắt, do mệt mỏi, thiếu ngủ. Ví dụ: Đôi mắt trũng sâu khiến anh trông già đi. |
| đầy đặn | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự đầy đủ, không bị thiếu hụt, thường dùng để chỉ vóc dáng khỏe mạnh hoặc khuôn mặt phúc hậu. Ví dụ: Cô ấy có khuôn mặt đầy đặn, hồng hào. |
| phúng phính | Tích cực, diễn tả sự đầy đặn, tròn trịa một cách đáng yêu, thường dùng cho má, môi của trẻ em. Ví dụ: Má em bé phúng phính rất đáng yêu. |
| mũm mĩm | Tích cực, diễn tả sự tròn trịa, mập mạp một cách đáng yêu, thường dùng cho trẻ em hoặc người có vẻ ngoài dễ thương. Ví dụ: Cậu bé mũm mĩm chạy lon ton khắp nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Phong cách khẩu ngữ, thường mang sắc thái vui vẻ, thoải mái.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống yêu cầu sự trang trọng.
- Thường được sử dụng trong một số vùng miền nhất định, có thể không phổ biến ở mọi nơi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "húp" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt tinh tế với "húp" ở chỗ "tum húp" mang sắc thái thân mật hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tum húp", "hơi tum húp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận