Ực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nuốt mạnh chất lỏng.
Ví dụ: Anh khát nên ngửa cổ, nuốt ực ngụm nước mát.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng nuốt mạnh chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam khát nước quá nên uống một hơi, cổ họng kêu ực.
  • Bé nghe bạn uống sữa, cổ phát ra tiếng ực rõ ràng.
  • Trời nóng, em uống nước dừa, nuốt ực thật đã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, cả nhóm chuyền chai nước, ai cũng ngửa cổ nuốt ực cho bớt khát.
  • Bạn ấy cố nuốt viên thuốc với ngụm nước, cổ họng phát tiếng ực nghe rất rõ.
  • Đang im lặng trong lớp, tiếng bạn uống nước ực một cái làm cả bàn bật cười.
3
Người trưởng thành
  • Anh khát nên ngửa cổ, nuốt ực ngụm nước mát.
  • Trong khoảng lặng giữa cuộc trò chuyện, tiếng nuốt ực của hắn nghe như lột tả cả cơn khát lâu ngày.
  • Cô kìm lời, nuốt ực chén trà đắng để xua đi cơn bồn chồn.
  • Giữa trưa oi, tôi ghé quán vỉa hè, uống ực ly nước sâm rồi thở phào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh khi ai đó nuốt mạnh, đặc biệt trong các tình huống hài hước hoặc nhấn mạnh sự khát nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh, thường trong các tác phẩm hài hước hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước hoặc nhấn mạnh trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hiệu ứng âm thanh hoặc nhấn mạnh hành động nuốt mạnh.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ khác để mô tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ tượng thanh khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi tính tự nhiên của ngôn ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả hành động nuốt mạnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc động từ, có thể làm trung tâm của cụm từ miêu tả hành động, ví dụ: "nuốt ực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nuốt, uống) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
nuốt hớp nốc ngụm uống nhấp khà hụm rột mút