Xì xụp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng húp mạnh liên tiếp.
Ví dụ: Anh xì xụp húp tô bún khi vừa đi mưa về.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng như tiếng húp mạnh liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé xì xụp húp bát mì nóng.
  • Bà xì xụp uống chén trà khi trời lạnh.
  • Cậu nhóc xì xụp ăn cháo, nghe rất vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, cả nhóm xì xụp húp nước canh nóng, khói bay mờ kính.
  • Nghe bạn xì xụp ăn mì, tôi bỗng thấy bụng réo lên.
  • Trời mưa lất phất, chúng tôi trú quán, xì xụp húp bát phở nghi ngút khói.
3
Người trưởng thành
  • Anh xì xụp húp tô bún khi vừa đi mưa về.
  • Giữa đêm khuya, tiếng ai đó xì xụp húp mì vang lên như xua bớt lạnh lẽo.
  • Quán vỉa hè ồn ào, tiếng thìa chạm bát chen lẫn tiếng xì xụp, nghe đời thường mà ấm áp.
  • Trong cái se sắt của mùa gió bấc, một ngụm canh xì xụp kéo người ta về những bữa cơm nhà xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng như tiếng húp mạnh liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xì xụp mô phỏng âm thanh; khẩu ngữ; sắc thái sống động, hơi thô, không trang trọng Ví dụ: Anh xì xụp húp tô bún khi vừa đi mưa về.
xì xụp trung tính mô phỏng; lặp âm; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy ăn mì xì xụp suốt bữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh khi ăn uống, đặc biệt là khi húp canh hoặc mì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả cảnh ăn uống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường mang sắc thái vui vẻ hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh ăn uống trong bối cảnh thân mật hoặc hài hước.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động ăn uống để tạo hình ảnh rõ nét.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể như "húp" hoặc "ăn".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh xì xụp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc hành động, ví dụ: "tiếng xì xụp".
húp ực rột tóp tép nhồm nhoàm chùn chụt soàn soạt sột soạt lóp ngóp lóp bóp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...