Túi tiền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Số tiền đại khái có trong tay để có thể chi tiêu.
Ví dụ: Túi tiền của tôi không kham nổi chiếc điện thoại đó.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Số tiền đại khái có trong tay để có thể chi tiêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Túi tiền của em chỉ đủ mua một quyển vở.
  • Hôm nay túi tiền mẹ rủng rỉnh hơn nên cho em mua kem.
  • Sau khi mua bút màu, túi tiền của tớ mỏng đi thấy rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tháng, túi tiền của tớ xẹp nên phải hoãn buổi đi xem phim.
  • Cậu nhớ nhìn lại túi tiền trước khi gọi thêm món ở quán.
  • Sau kỳ nghỉ, mình kiểm túi tiền mới thấy chỉ còn đủ cho vé xe buýt.
3
Người trưởng thành
  • Túi tiền của tôi không kham nổi chiếc điện thoại đó.
  • Gần đây, mỗi lần ghé siêu thị tôi đều cân nhắc kỹ vì túi tiền không còn dư dả.
  • Anh đi công tác liên tục, nhưng túi tiền vẫn hao vì nhiều khoản lặt vặt không tên.
  • Tôi chọn kỳ nghỉ ngắn ngày để chiều túi tiền và vẫn kịp nạp lại năng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Số tiền đại khái có trong tay để có thể chi tiêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
túi tiền Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ số tiền cá nhân có sẵn để chi tiêu, thường mang ý nghĩa về khả năng tài chính hiện tại. Ví dụ: Túi tiền của tôi không kham nổi chiếc điện thoại đó.
tiền túi Khẩu ngữ, trung tính, chỉ số tiền cá nhân có sẵn để chi tiêu, tương tự 'túi tiền'. Ví dụ: Cô ấy phải dùng tiền túi để mua quà sinh nhật cho bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về khả năng tài chính cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ tài chính chính thức hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về tình trạng tài chính của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi khi nói về tài chính cá nhân.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về khả năng chi tiêu cá nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng các thuật ngữ tài chính cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính chính thức, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "túi tiền của tôi", "túi tiền rỗng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rỗng, đầy), động từ (kiểm tra, quản lý), và lượng từ (một ít, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...