Tu nhân tích đức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn ở có nhân, làm nhiều việc thiện, để cái đức lại cho con cháu hay cho mình được hưởng phúc ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ:
Cụ nói thẳng: làm điều thiện là tu nhân tích đức.
Nghĩa: Ăn ở có nhân, làm nhiều việc thiện, để cái đức lại cho con cháu hay cho mình được hưởng phúc ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà dặn em phải tu nhân tích đức bằng cách biết giúp đỡ bạn bè.
- Mẹ bảo nói lời thật thà cũng là tu nhân tích đức.
- Ông hay trồng cây, chăm cây cho xóm, bảo đó là tu nhân tích đức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm khuyên chúng tôi tu nhân tích đức từ những việc nhỏ như nhặt rác và nói lời tử tế.
- Anh bảo vệ trả lại ví cho người mất, nói rằng làm vậy là tu nhân tích đức.
- Bạn ấy đi tình nguyện ở trại trẻ mồ côi để tu nhân tích đức và học cách thương người.
3
Người trưởng thành
- Cụ nói thẳng: làm điều thiện là tu nhân tích đức.
- Có lúc tôi nghĩ, giữa cuộc mưu sinh gấp gáp, giữ lòng ngay thẳng cũng là một cách tu nhân tích đức.
- Chị chọn kinh doanh tử tế, không gian dối khách hàng, như một lời nhắc mình tu nhân tích đức mỗi ngày.
- Người ta đi chùa cầu an, nhưng rồi nhận ra: tu nhân tích đức là ở từng hành động khi bước ra khỏi cổng chùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về đạo đức, lối sống, hoặc khi khuyên bảo người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, đạo đức xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề về đạo đức, triết lý sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyến khích sống tốt, làm việc thiện, mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc trò chuyện nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyên bảo hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống tốt, làm việc thiện.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc khi nói về những vấn đề không liên quan đến đạo đức.
- Thường đi kèm với các câu chuyện, ví dụ về hành động tốt để minh họa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự như "làm việc thiện" nhưng "tu nhân tích đức" nhấn mạnh vào việc để lại phúc đức cho đời sau.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tu nhân tích đức."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận