Phật giáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như đạo Phật.
Ví dụ:
Phật giáo là một tôn giáo lớn có mặt ở nhiều quốc gia.
Nghĩa: Như đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Phật giáo dạy con làm điều tốt và biết thương người.
- Ở chùa làng em, thầy trụ trì kể chuyện về Phật giáo rất dễ hiểu.
- Mẹ dẫn em đi lễ chùa vào ngày rằm theo phong tục Phật giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh tìm hiểu Phật giáo để viết bài thuyết trình về các tôn giáo ở Á châu.
- Trong Phật giáo, người ta thường tụng kinh để nhắc mình sống hiền hòa.
- Kiến trúc mái cong ở ngôi chùa cổ phản chiếu tinh thần thanh tịnh của Phật giáo.
3
Người trưởng thành
- Phật giáo là một tôn giáo lớn có mặt ở nhiều quốc gia.
- Tôi đến với Phật giáo như tìm một lối thở chậm giữa phố xá ồn ã.
- Những bài kệ ngắn trong Phật giáo giúp tôi nhìn lại mình trước mỗi quyết định nóng vội.
- Đi qua biến cố, tôi học cách buông bớt kỳ vọng, đúng như lời dạy vô thường của Phật giáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Phật giáo | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một tôn giáo lớn. Ví dụ: Phật giáo là một tôn giáo lớn có mặt ở nhiều quốc gia. |
| đạo Phật | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tôn giáo Phật giáo. Ví dụ: Nhiều người Việt Nam theo đạo Phật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tôn giáo, tín ngưỡng hoặc các hoạt động liên quan đến đạo Phật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa, lịch sử hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc thể hiện triết lý sống trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học hoặc nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về một tôn giáo lớn.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các khía cạnh của đạo Phật như giáo lý, lịch sử, văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các nhánh hoặc trường phái trong Phật giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tôn giáo khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "Phật tử" là người theo đạo Phật, trong khi "Phật giáo" chỉ toàn bộ tôn giáo.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Phật giáo Việt Nam", "giáo lý Phật giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "Phật giáo phát triển", "nghiên cứu Phật giáo".





