Đạo giáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôn giáo gốc từ Trung Quốc do Trương Đạo Lăng sáng lập ở thế kỉ II, thờ Lão Tử (gọi tôn là “Thái Thượng Lão Quân”) làm ông tổ của đạo.
Tôn giáo (nói khái quát).
Ví dụ:
Đạo giáo là một tôn giáo bắt nguồn từ Trung Quốc.
Nghĩa: Tôn giáo gốc từ Trung Quốc do Trương Đạo Lăng sáng lập ở thế kỉ II, thờ Lão Tử (gọi tôn là “Thái Thượng Lão Quân”) làm ông tổ của đạo.
Tôn giáo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng Đạo giáo thờ Lão Tử, các bạn nhớ chưa?
- Trên bản đồ lịch sử, cô ghi: Đạo giáo bắt nguồn từ Trung Quốc.
- Em thấy bức tranh vẽ Lão Tử, chú thích bên dưới là Đạo giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan nói ông nội theo Đạo giáo và hay đọc sách về Lão Tử.
- Trong bài thuyết trình, nhóm mình giới thiệu Đạo giáo do Trương Đạo Lăng sáng lập.
- Khi tham quan chùa miếu cổ, thầy nhắc đây là nơi ảnh hưởng của Đạo giáo xưa.
3
Người trưởng thành
- Đạo giáo là một tôn giáo bắt nguồn từ Trung Quốc.
- Ở phố cổ, vài miếu nhỏ còn giữ nghi lễ Đạo giáo khá trang nghiêm.
- Ông cụ hàng xóm tụng kinh Đạo giáo mỗi rằm, giọng chậm rãi như nói với thời gian.
- Đọc Đạo Đức Kinh trong bối cảnh Đạo giáo, tôi thấy lời xưa vẫn chạm đến đời nay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc văn hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa Trung Quốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chủ đề tôn giáo hoặc triết học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về tôn giáo học, triết học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về một tôn giáo có lịch sử lâu đời.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các tôn giáo lớn, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử và văn hóa Trung Quốc.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các tôn giáo khác có nguồn gốc từ Trung Quốc như Nho giáo hay Phật giáo.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng từ này.
- Đảm bảo hiểu rõ sự khác biệt giữa Đạo giáo và các tôn giáo khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Đạo giáo cổ truyền", "Đạo giáo Trung Quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ truyền, hiện đại), động từ (thờ, theo), và các danh từ khác (tín ngưỡng, giáo phái).





