Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tú tài (gọi tắt).
Ví dụ: Cụ là một ông tú, chữ nghĩa uyên thâm mà sống giản dị.
Nghĩa: Tú tài (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa là tú của làng.
  • Trong tranh, bác đội khăn xếp là một ông tú.
  • Cả xóm chúc mừng ông tú viết chữ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài phóng sự nói về một ông tú nổi tiếng ở đất học xưa.
  • Trong tiểu thuyết, nhân vật ông tú giữ lễ mà rất hiền.
  • Di tích văn miếu còn khắc tên nhiều vị tú của tỉnh.
3
Người trưởng thành
  • Cụ là một ông tú, chữ nghĩa uyên thâm mà sống giản dị.
  • Danh xưng ông tú nghe mộc mạc nhưng ẩn sau là cả một đời đèn sách.
  • Ở làng, người ta vẫn kính nể lời một ông tú như lời người giữ nếp học.
  • Câu đối cổ treo trước nhà ông tú còn thơm mùi mực tàu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ người đã đạt trình độ tú tài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng đầy đủ là "tú tài".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí cổ điển hoặc truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói ngắn gọn về trình độ học vấn trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh văn hóa Việt Nam, không phổ biến ở các nước khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "tú" trong "túi".
  • Khác biệt với "tú tài" ở mức độ trang trọng và đầy đủ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "cái") và các tính từ mô tả (như "giỏi", "xuất sắc").