Truyện vừa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện bằng văn xuôi, có dung lượng vừa phải, thường phản ánh một số sự kiện xã hội và tính cách nhân vật diễn biến trong một phạm vi không rộng lắm.
Ví dụ:
Tôi chọn một truyện vừa cho chuyến tàu ngắn, đủ đọc trọn vẹn.
Nghĩa: Truyện bằng văn xuôi, có dung lượng vừa phải, thường phản ánh một số sự kiện xã hội và tính cách nhân vật diễn biến trong một phạm vi không rộng lắm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giới thiệu một truyện vừa rất hay về mùa hè ở làng biển.
- Em mượn ở thư viện một truyện vừa kể chuyện bạn nhỏ tìm chú chó lạc.
- Bìa sách ghi rõ: đây là một truyện vừa, không quá dày nên em đọc nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn đọc một truyện vừa để tìm hiểu cách xây dựng nhân vật qua vài biến cố chính.
- Bạn ấy viết bài cảm nhận về một truyện vừa nói về tuổi mới lớn giữa phố thị.
- Câu chuyện trong truyện vừa diễn ra gọn trong một thị trấn, nhưng vẫn đủ kịch tính.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn một truyện vừa cho chuyến tàu ngắn, đủ đọc trọn vẹn.
- Truyện vừa này khép kín như một căn phòng sáng đèn: ít nhân vật, ít không gian, nhưng đời sống dồn nén.
- Giữa hai ca làm, một truyện vừa là liều thuốc xoa dịu, không dài dòng mà vẫn đậm hậu vị.
- Có những truyện vừa chỉ cần vài sự kiện, nhưng nhân tính mở ra như cánh cửa bật gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình văn học hoặc giới thiệu sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để phân loại tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu văn học và giảng dạy ngữ văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi dùng trong văn học và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân loại tác phẩm văn học theo độ dài và nội dung.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi thảo luận về văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại khác như truyện ngắn hoặc tiểu thuyết.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một truyện vừa hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), lượng từ (một, vài), và động từ (viết, đọc).





