Truyện dài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện bằng văn xuôi, có dung lượng lớn, số trang nhiều, miêu tả hàng loạt sự kiện, nhân vật với sự phát triển phức tạp trong một phạm vi thời gian và không gian tương đối rộng lớn.
Ví dụ:
Tôi đang đọc một truyện dài có kết cấu nhiều chương và tuyến nhân vật đan xen.
Nghĩa: Truyện bằng văn xuôi, có dung lượng lớn, số trang nhiều, miêu tả hàng loạt sự kiện, nhân vật với sự phát triển phức tạp trong một phạm vi thời gian và không gian tương đối rộng lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Em mượn một cuốn truyện dài ở thư viện để đọc cuối tuần.
- Truyện dài kể về một gia đình đi khắp nhiều nơi và gặp nhiều chuyện.
- Cô giáo bảo truyện dài có nhiều chương và nhiều nhân vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình thích truyện dài vì cốt truyện trải rộng, nhân vật thay đổi theo thời gian.
- Đọc truyện dài giúp mình theo dõi hành trình của nhân vật qua nhiều biến cố.
- Bạn ấy chọn viết cảm nhận về một truyện dài có bối cảnh kéo từ làng quê ra thành phố.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang đọc một truyện dài có kết cấu nhiều chương và tuyến nhân vật đan xen.
- Trong truyện dài, sức nặng nằm ở hành trình lâu dài chứ không chỉ ở một khoảnh khắc lóe sáng.
- Một truyện dài tốt mở rộng không gian sống, để người đọc bước qua nhiều mùa cùng nhân vật.
- Chúng tôi bàn về nhịp độ của truyện dài: khi nào nên dàn trải, khi nào cần thắt nút để giữ nhịp thở câu chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyện bằng văn xuôi, có dung lượng lớn, số trang nhiều, miêu tả hàng loạt sự kiện, nhân vật với sự phát triển phức tạp trong một phạm vi thời gian và không gian tương đối rộng lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truyện dài | Trung tính, dùng trong văn học, chỉ thể loại văn xuôi có dung lượng lớn. Ví dụ: Tôi đang đọc một truyện dài có kết cấu nhiều chương và tuyến nhân vật đan xen. |
| tiểu thuyết | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn học. Ví dụ: Cuốn tiểu thuyết này đã giành được giải thưởng danh giá. |
| truyện ngắn | Trung tính, dùng trong văn học, chỉ thể loại văn xuôi có dung lượng nhỏ. Ví dụ: Anh ấy thường viết những truyện ngắn mang tính triết lý sâu sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một thể loại văn học cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để phân loại tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu văn học và phê bình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi dùng trong văn học và nghiên cứu.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân biệt với các thể loại văn học khác như truyện ngắn, tiểu thuyết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học.
- Thường dùng trong các bài viết, nghiên cứu về văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiểu thuyết" do cả hai đều có dung lượng lớn, nhưng "truyện dài" thường ít phức tạp hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "truyện" và "dài" để chỉ một loại hình văn học cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một truyện dài nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, nhiều).





