Trùng vi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Vòng vây dày đặc.
Ví dụ:
Quân địch đã bị khóa chặt trong trùng vi.
Nghĩa: (cũ). Vòng vây dày đặc.
1
Học sinh tiểu học
- Quân lính dựng trùng vi quanh thành, không ai lọt ra.
- Người lính đứng gác ở trùng vi bảo vệ kho lương.
- Con đường bị trùng vi bao bọc nên dân làng phải đi vòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành cổ chìm trong trùng vi giáo mác, im ắng mà căng thẳng.
- Ông tướng ra lệnh siết chặt trùng vi để kẻ địch khỏi thoát thân.
- Giữa đêm, ánh đuốc vẽ nên một trùng vi kín mít quanh doanh trại.
3
Người trưởng thành
- Quân địch đã bị khóa chặt trong trùng vi.
- Tin báo phản công chỉ được gửi ra khi trùng vi lỏng đi một khe nhỏ.
- Giữa trùng vi bủa vây, sự bình tĩnh của người chỉ huy chính là đường sống.
- Ngòi bút nhà sử học lần theo trùng vi ngày ấy để hiểu thế nào là thế trận khép kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả chiến thuật quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự bao vây.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, áp lực trong tình huống bị bao vây.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao vây chặt chẽ, không lối thoát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bao vây khác như "vòng vây" nhưng "trùng vi" nhấn mạnh sự dày đặc.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trùng vi quân địch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "phá", "vượt") và tính từ (như "dày đặc").






Danh sách bình luận