Khốn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị lâm vào tình trạng khó khăn, có thể nguy hiểm.
Ví dụ: Cô ấy lâm cảnh khốn sau khi mất việc.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Hèn hạ, đáng khinh bỉ (thường dùng làm tiếng chửi).
Nghĩa 1: Bị lâm vào tình trạng khó khăn, có thể nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nó khốn vì bão làm tốc mái.
  • Chú mèo lạc đường, nhìn rất khốn giữa mưa.
  • Bạn ấy khốn khi mất ví trên đường về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình anh khốn sau khi mùa màng thất bát.
  • Cửa hàng nhỏ khốn vì khách thưa dần.
  • Nhóm cứu hộ đến kịp lúc, giúp những người khốn giữa dòng lũ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy lâm cảnh khốn sau khi mất việc.
  • Khi bệnh tật ập đến, người ta mới thấm cái khốn của phận người không có chỗ dựa.
  • Doanh nghiệp khốn vì dòng tiền đứt gãy, xoay xở từng ngày.
  • Giữa bão tin đồn, anh ta khốn trong hoài nghi của cả tập thể.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Hèn hạ, đáng khinh bỉ (thường dùng làm tiếng chửi).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị lâm vào tình trạng khó khăn, có thể nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khốn Chỉ tình trạng gặp nhiều khó khăn, rủi ro, thường gợi sự đáng thương hoặc lo lắng. Ví dụ: Cô ấy lâm cảnh khốn sau khi mất việc.
khốn khổ Sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự đau khổ, bất hạnh về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Gia đình anh ấy đang sống trong cảnh khốn khổ.
khốn đốn Sắc thái mạnh, nhấn mạnh tình trạng khó khăn, bế tắc, thường về tài chính hoặc công việc. Ví dụ: Công ty đang làm ăn khốn đốn vì dịch bệnh.
thuận lợi Sắc thái trung tính, chỉ tình trạng dễ dàng, không gặp trở ngại, có nhiều điều kiện tốt. Ví dụ: Mọi việc diễn ra rất thuận lợi.
an toàn Sắc thái trung tính, chỉ tình trạng không có nguy hiểm, được bảo vệ khỏi rủi ro. Ví dụ: Sau bão, mọi người đã được đưa đến nơi an toàn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Hèn hạ, đáng khinh bỉ (thường dùng làm tiếng chửi).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khốn Sắc thái tiêu cực mạnh, miệt thị, dùng trong khẩu ngữ, thường là tiếng chửi rủa. Ví dụ:
hèn hạ Sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự thấp kém về đạo đức, thiếu dũng khí, đáng khinh bỉ. Ví dụ: Hành động đó thật hèn hạ.
đê tiện Sắc thái tiêu cực rất mạnh, chỉ sự bẩn thỉu, thấp hèn về nhân cách, đáng khinh bỉ tột độ. Ví dụ: Đồ đê tiện!
khốn nạn Sắc thái tiêu cực cực mạnh, khẩu ngữ, thường dùng làm tiếng chửi rủa, thể hiện sự căm ghét, khinh bỉ tột độ. Ví dụ: Thằng khốn nạn!
cao thượng Sắc thái tích cực, trang trọng, chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, vượt lên trên những điều tầm thường, vị tha. Ví dụ: Một hành động cao thượng.
đàng hoàng Sắc thái tích cực, trung tính, chỉ sự đứng đắn, tử tế, có phẩm giá và cách cư xử đúng mực. Ví dụ: Anh ấy sống rất đàng hoàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn hoặc để chửi rủa ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh hoặc miêu tả tình huống bi đát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự khinh bỉ hoặc thương hại.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng khó khăn hoặc bày tỏ sự khinh bỉ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Có thể thay thế bằng từ "khó khăn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng để chửi rủa.
  • Khác biệt với "khó khăn" ở chỗ "khốn" mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khốn", "khốn nạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật để tạo thành cụm danh từ.