Hoạn nạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự việc không may, gây đau khổ lớn cho con người.
Ví dụ: Tai nạn bất ngờ khiến cả nhà chìm trong hoạn nạn.
2.
tính từ
(ít dùng). Ở hoàn cảnh gặp hoạn nạn.
Nghĩa 1: Sự việc không may, gây đau khổ lớn cho con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận lũ, cả làng rơi vào hoạn nạn.
  • Bạn nhỏ gom quần áo cũ để giúp người trong hoạn nạn.
  • Nghe tin gia đình bạn gặp hoạn nạn, cả lớp đến thăm hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hoạn nạn ập đến, người ta mới hiểu sức mạnh của tình thân.
  • Giữa hoạn nạn, một lời động viên có thể ấm hơn chăn ấm.
  • Cơn bão để lại hoạn nạn, nhưng cũng khơi dậy tấm lòng sẻ chia.
3
Người trưởng thành
  • Tai nạn bất ngờ khiến cả nhà chìm trong hoạn nạn.
  • Hoạn nạn bóc trần những mối quan hệ: ai ở lại, ai rời đi.
  • Giữa hoạn nạn, lời hứa rỗng nghe chát như gió qua đồng.
  • Vượt qua hoạn nạn, người ta học cách biết ơn những điều nhỏ bé.
Nghĩa 2: (ít dùng). Ở hoàn cảnh gặp hoạn nạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự việc không may, gây đau khổ lớn cho con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Hạnh phúc an lành
Từ Cách sử dụng
hoạn nạn trang trọng, sắc thái nặng, thường dùng trong văn nói/viết nghiêm túc Ví dụ: Tai nạn bất ngờ khiến cả nhà chìm trong hoạn nạn.
tai ương trang trọng, sắc thái rất nặng, văn chương Ví dụ: Gia đình anh gặp tai ương liên tiếp.
tai nạn trung tính, phổ thông, sắc thái nhẹ hơn nhưng thường thay thế được theo nghĩa chung về rủi ro lớn Ví dụ: Nhà ấy gặp tai nạn liên miên.
hoạn nạn trung tính, tự thân; dùng khi nhấn mạnh cảnh khốn cùng do biến cố xấu Ví dụ: Lúc hoạn nạn mới rõ lòng nhau.
Hạnh phúc trung tính, phạm vi đời sống cá nhân tốt đẹp Ví dụ: Sau hoạn nạn, họ tìm lại hạnh phúc.
an lành trung tính, trang trọng nhẹ, trạng thái yên ổn, không tai ương Ví dụ: Cầu mong mọi sự an lành, tránh xa hoạn nạn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Ở hoàn cảnh gặp hoạn nạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
an ổn bình yên
Từ Cách sử dụng
hoạn nạn ít dùng, trang trọng/cổ, sắc thái nặng, mô tả tình trạng đang lâm nạn Ví dụ:
khốn nạn khẩu ngữ xưa, sắc thái rất nặng khi nói về cảnh khốn cùng (không phải nghĩa mạt sát) Ví dụ: Gia cảnh khốn nạn, không nơi nương tựa.
khốn cùng trang trọng, văn chương, nhấn mạnh tình trạng lâm nạn, bế tắc Ví dụ: Những người khốn cùng cần được giúp đỡ.
an ổn trung tính, trang trọng nhẹ, chỉ trạng thái yên ổn, không lâm nạn Ví dụ: Cuộc sống nay đã an ổn, không còn hoạn nạn.
bình yên trung tính, phổ thông, trạng thái yên bình, không gặp nạn Ví dụ: Sau thời gian hoạn nạn, làng xóm lại bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống khó khăn, bất hạnh trong cuộc sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, nhân văn, hoặc các báo cáo về tình hình khó khăn của một nhóm người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác bi thương, đồng cảm trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đau khổ, bất hạnh, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm giác sâu sắc, đồng cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tình trạng khó khăn, bất hạnh của một cá nhân hoặc tập thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống vui vẻ, tích cực hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về những tình huống nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó khăn" nhưng "hoạn nạn" thường chỉ những tình huống nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép: Kết hợp từ "hoạn" và "nạn"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoạn nạn lớn", "trong hoạn nạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (trải qua, gặp phải), tính từ (lớn, nghiêm trọng) và giới từ (trong, khi).