Trót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra hoặc làm xảy ra điều không hay, không thích hợp mà sau đó lấy làm tiếc.
Ví dụ:
Tôi trót nói lời nặng, giờ chỉ muốn xin lỗi cho nhẹ lòng.
Nghĩa: Làm ra hoặc làm xảy ra điều không hay, không thích hợp mà sau đó lấy làm tiếc.
1
Học sinh tiểu học
- Con trót làm đổ cốc sữa của em, con xin lỗi.
- Em trót nói to trong lớp, cô nhìn em nhắc nhở.
- Bạn trót quên mang vở, nên phải mượn của bạn bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ trót buột miệng kể bí mật của cậu, giờ thấy áy náy quá.
- Mình trót bấm gửi tin nhắn khi còn viết dở, nên phải nhắn lại xin lỗi.
- Cậu ấy trót đến muộn buổi thuyết trình, cả nhóm phải chờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi trót nói lời nặng, giờ chỉ muốn xin lỗi cho nhẹ lòng.
- Anh trót ký vào quyết định vội vàng, hậu quả kéo dài nhiều tháng.
- Cô trót quay lưng với lời hứa của mình, và đêm đến khó ngủ.
- Chúng ta trót bỏ lỡ cơ hội ấy, nên về sau cứ nghĩ lại mà tiếc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra hoặc làm xảy ra điều không hay, không thích hợp mà sau đó lấy làm tiếc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trót | Diễn tả hành động đã lỡ làm, thường là không chủ ý hoặc do thiếu suy nghĩ, dẫn đến kết quả không mong muốn và gây ra sự hối tiếc. Sắc thái tiếc nuối, hối hận, đôi khi là sự bất cẩn hoặc không kiềm chế được. Ngữ vực trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Tôi trót nói lời nặng, giờ chỉ muốn xin lỗi cho nhẹ lòng. |
| lỡ | Trung tính, diễn tả hành động xảy ra ngoài ý muốn, do sơ suất hoặc không kịp ngăn cản, thường kèm theo sự tiếc nuối. Ví dụ: Anh ấy lỡ lời nói ra bí mật. |
| cố ý | Trung tính, nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách có chủ đích, có tính toán, không phải do vô tình hay sơ suất. Ví dụ: Cô ta cố ý làm ngơ trước lời chào của tôi. |
| chủ tâm | Trang trọng, nhấn mạnh ý định rõ ràng, có sự chuẩn bị hoặc suy tính trước khi hành động. Ví dụ: Hành động của anh ta là chủ tâm phá hoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những hành động đã xảy ra mà người nói cảm thấy hối tiếc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả cảm xúc hối tiếc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hối tiếc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự hối tiếc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hối tiếc khác như "lỡ" nhưng "trót" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trót làm", "trót gây ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc sự việc, ví dụ: "trót lỗi", "trót sai lầm".





