Trò trống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc có giá trị, đáng kể (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy làm mãi mà vẫn không nên trò trống gì.
Nghĩa: Việc có giá trị, đáng kể (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chưa làm được trò trống gì, mới chỉ dọn xong bàn học.
  • Bạn ấy nói nhiều mà chẳng ra trò trống gì cả.
  • Ngày cuối tuần, em chẳng làm nên trò trống gì ngoài việc ngủ nướng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ồn ào cả buổi mà bài thuyết trình vẫn chưa ra trò trống gì.
  • Nếu chỉ than thở thì dự án câu lạc bộ sẽ chẳng thành trò trống gì.
  • Cô ấy luyện đàn chăm chỉ để lần biểu diễn tới nghe cho ra trò trống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm mãi mà vẫn không nên trò trống gì.
  • Không có kế hoạch, mọi nỗ lực dễ tản mạn và rốt cuộc chẳng thành trò trống.
  • Tôi muốn năm nay phải làm được vài việc cho ra trò trống, không chỉ hứa.
  • Đôi khi im lặng làm việc còn tạo ra trò trống hơn là khoa trương nói suông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những việc không có giá trị hoặc không đáng kể, thường mang ý chê bai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc coi thường.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng về một việc gì đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giữa bạn bè hoặc người quen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "việc làm" ở chỗ "trò trống" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò trống này", "những trò trống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, những), và tính từ (lớn, nhỏ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...