Tới tấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Liên tiếp, dồn dập, cái này chưa qua cái khác đã đến.
Ví dụ:
Công việc đổ về tới tấp khiến tôi không kịp thở.
Nghĩa: Liên tiếp, dồn dập, cái này chưa qua cái khác đã đến.
1
Học sinh tiểu học
- Xe buýt chạy tới tấp qua ngã tư như đàn ong bay.
- Mưa rơi tới tấp xuống sân trường, ướt cả ghế đá.
- Tin nhắn chúc mừng sinh nhật gửi tới tấp vào điện thoại bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề kiểm tra được giáo viên đưa ra tới tấp khiến cả lớp phải xoay như chong chóng.
- Sau tiếng còi, bóng được chuyền tới tấp về phía khung thành, làm sân cổ vũ rộn lên.
- Trời đổ mưa tới tấp, mặt đường nhấp nhô những vệt nước loang như gương vỡ.
3
Người trưởng thành
- Công việc đổ về tới tấp khiến tôi không kịp thở.
- Tin tức xấu dội tới tấp làm người ta nhận ra sự mong manh của những kế hoạch vốn tưởng chắc chắn.
- Khách gọi tới tấp vào giờ cao điểm, quán như bị cuốn vào một cơn lốc bận rộn.
- Những lời nhắc hạn chót đến tới tấp, kéo theo cảm giác bồn chồn len lỏi suốt cả ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liên tiếp, dồn dập, cái này chưa qua cái khác đã đến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tới tấp | Diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra nhanh, liên tục, dồn dập, thường mang sắc thái mạnh mẽ, gấp gáp. Ví dụ: Công việc đổ về tới tấp khiến tôi không kịp thở. |
| liên tiếp | Trung tính, diễn tả sự tiếp nối không ngừng, không có khoảng nghỉ. Ví dụ: Những ngày mưa liên tiếp khiến đường sá ngập lụt. |
| dồn dập | Mạnh mẽ, diễn tả sự gấp gáp, áp lực, thường đi kèm với cường độ cao. Ví dụ: Tiếng trống dồn dập thúc giục quân lính. |
| liên hồi | Trung tính, diễn tả sự lặp đi lặp lại, không ngớt, thường dùng cho âm thanh hoặc hành động. Ví dụ: Tiếng chuông điện thoại reo liên hồi. |
| ngắt quãng | Trung tính, diễn tả sự không liên tục, có khoảng dừng hoặc gián đoạn. Ví dụ: Cuộc họp bị ngắt quãng nhiều lần vì sự cố kỹ thuật. |
| gián đoạn | Trung tính, diễn tả sự tạm dừng, không liên tục trong một quá trình. Ví dụ: Chương trình bị gián đoạn vì lý do kỹ thuật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để tạo cảm giác gấp gáp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu nhanh, căng thẳng trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác gấp gáp, dồn dập.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nhanh, liên tục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên tục", "dồn dập" nhưng "tới tấp" nhấn mạnh hơn về tốc độ và sự dồn dập.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác mệt mỏi cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc sự việc diễn ra liên tiếp, dồn dập.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc tới tấp", "tin nhắn tới tấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "công việc", "tin nhắn".





